Nota: Para reducir la carga del servidor en los escaneos diarios de motores como Google o Yahoo, todos los torneos finalizados hace más de 2 semanas se muestran tras pulsar el siguiente botón:

- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân"
- Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau
- Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+4.000k
- Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất)
+ Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k;
+ H4: 240k; H5: 210k; KK: 150k

85th Parents-Love-Chess Rated Series - Standard

Última actualización20.09.2026 11:02:55, Propietario/Última carga: Parents-Love-Chess

Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 1

Rk.No.Ini.NombreTiposexoFEDEloClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4 Kelo+/-
11Nguyễn, Huỳnh Tuấn HảiVIE2078Storm Pawns1000020-9
25Nguyễn, Đức KhảiU12VIE1826Future Masters100004046,4
36Võ, Ngọc Minh TríU12VIE1789Heavy Rooks1000040-16,4
47Nguyễn, Quang HuyU12VIE1758Future Masters100004044,4
58Nguyễn, Thành LongVIE1749Cờ vua Hòa Hưng1000040-0,8
69Phạm, Gia TườngU16VIE1737Heavy Rooks100004040,4
710Trương, Phúc Nhật NguyênU08VIE1736Super Kids1000040-46,8
811Phạm, Minh HiếuVIE1732Đồng Nai100004043,2
912AIMNgô, Thanh TúS35VIE1718Masters of Time1000020-33,2
1013Huỳnh, Thiên ÂnU10VIE1714Boys love Chess10000408,4
1114AFMLê, Hoàng Nhật TuyênU16VIE1713Boys love Chess1000040-37,2
1217Bùi, Đức KhangU12VIE1679Boys love Chess100004010,8
1319AIMVũ, Hạo NhiênU08VIE1644Super Kids1000040-73,2
1421Nguyễn, Trầm Thiện ThắngU08VIE1608Royal Chess100004013,2
1523Nguyễn, Quốc KhánhS35VIE1575Masters of Time1000020-3,4
1616ACMNguyễn, Trung QuânU12VIE1682Flying Bishops10000407,2
1720Đào, Khánh LâmU16VIE1633Bishop Legion100004026,4
1822Trần, Thiện PhúcU16VIE1599Đồng Nai100004076
1924Nguyễn, Phúc HoàngVIE1566Đồng Nai100004025,6
2026Đặng, Quang VũU06VIE1535Royal Chess0,5000040-8,8
2127Nguyễn, Khánh ĐăngU16VIE1523Heavy Rooks0,5000040-1,6
2228Dương, Danh PhátU08VIE1522Cờ vua Thủ Đức0,500004032,8
2341Lê, Hoàng Xuân HiếuU08VIE0Cờ vua Thủ Đức0,50000
242Võ, Đại Hoài ĐứcS35VIE1961Masters of Time0,5000020-37,8
253Nguyễn, Lê Nhật QuangU16VIE1946Cờ vua Hòa Hưng0,500004047,6
264Nguyễn, Tiến DũngU16VIE1923Global Knights0,5000040-28,8
2718Lê, Duy CườngS35VIE1559Bishop Legion0,50000400
2825Nguyễn, Quang PhúcU10VIE1554Flying Bishops000004016
2929Đinh, Nguyễn Mạnh HùngU08VIE1506Bishop Legion0000040-6,4
3030Võ, Quang MinhU08VIE1484Super Kids0000040-42
3131Lê, Nguyễn Minh NghĩaU12VIE1481Cờ vua Thủ Đức000004016,4
3232Đặng, Quang VinhU10VIE1472Royal Chess0000040-9,6
3333Lê, Tường LamU10wVIE1457Royal Chess0000040-30,4
3434Trần, Thùy AnhU08wVIE1456Flying Bishops0000040-47,6
3535Nguyễn, Ngọc Như ÝU12wVIE1450Cờ vua Thủ Đức000004033,6
3636Nguyễn, Đàm Gia KhangU08VIE1447Storm Pawns0000040-14,4
3737Phan, Khắc Hoàng BáchU12VIE1401Future Masters000004058,8
3838Đỗ, Minh ThưU08wVIE0Đồng Nai00000
3939AFMĐỗ, Ngọc Minh LongU10VIE0Storm Pawns00000
4040Dương, Hải BìnhU10VIE0Global Knights00000
4142Lê, Hồng AnhU12VIE0Bishop Legion00000
4244Lê, Huỳnh AnhU08VIE0Đồng Nai00000
4343Lê, Hồng VũU12VIE0Bishop Legion00000
4445Lý, Minh AnhU10wVIE0Cờ vua Hòa Hưng00000
4546Nguyễn, Đăng Gia NhiU06wVIE0Cờ vua Hòa Hưng00000
4648Vũ, Hoàng ĐứcU08VIE0Cờ vua Hòa Hưng00000
4715Ngô, Minh HằngwVIE1701Global Knights0000040-16,4
4847Trình, Minh AnhU06wVIE0Cờ vua Hòa Hưng00000

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Desempate 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Desempate 3: rating average of the opponents (variabel with parameters)
Desempate 4: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)