Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:

- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân"
- Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau
- Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+4.000k
- Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất)
+ Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k;
+ H4: 240k; H5: 210k; KK: 150k

85th Parents-Love-Chess Rated Series - Standard

Seinast dagført20.09.2026 11:02:55, Creator/Last Upload: Parents-Love-Chess

Search for player Leita

Endalig støða eftir 7 umfør

Rk.BNr.NavnTypkynLandEloFelag/BýurStig TB1  TB2  TB3  TB4 Krtg+/-
13Nguyễn, Lê Nhật QuangU16VIE1946Cờ vua Hòa Hưng6025,5182320724047,6
21Nguyễn, Huỳnh Tuấn HảiVIE2078Storm Pawns5,5129,51787198420-9
35Nguyễn, Đức KhảiU12VIE1826Future Masters5,5026176719604046,4
411Phạm, Minh HiếuVIE1732Đồng Nai5028173218494043,2
57Nguyễn, Quang HuyU12VIE1758Future Masters5027175918774044,4
69Phạm, Gia TườngU16VIE1737Heavy Rooks5026172018414040,4
76Võ, Ngọc Minh TríU12VIE1789Heavy Rooks5022,51581172540-16,4
84Nguyễn, Tiến DũngU16VIE1923Global Knights4,5028,51744181440-28,8
922Trần, Thiện PhúcU16VIE1599Đồng Nai4,5025,5178518324076
1021Nguyễn, Trầm Thiện ThắngU08VIE1608Royal Chess4,5025161616874013,2
1113Huỳnh, Thiên ÂnU10VIE1714Boys love Chess4,502416601725408,4
1216ACMNguyễn, Trung QuânU12VIE1682Flying Bishops4,5021,516411708407,2
138Nguyễn, Thành LongVIE1749Cờ vua Hòa Hưng4027,51731174440-0,8
1420Đào, Khánh LâmU16VIE1633Bishop Legion4026172017244026,4
1517Bùi, Đức KhangU12VIE1679Boys love Chess4025,5171417194010,8
1625Nguyễn, Quang PhúcU10VIE1554Flying Bishops4025167616874016
172Võ, Đại Hoài ĐứcS35VIE1961Masters of Time40251660168520-37,8
1823Nguyễn, Quốc KhánhS35VIE1575Masters of Time4023,51589161220-3,4
1910Trương, Phúc Nhật NguyênU08VIE1736Super Kids40231564159940-46,8
2031Lê, Nguyễn Minh NghĩaU12VIE1481Cờ vua Thủ Đức3,5026165916224016,4
2114AFMLê, Hoàng Nhật TuyênU16VIE1713Boys love Chess3,5025,51664162640-37,2
2224Nguyễn, Phúc HoàngVIE1566Đồng Nai3,5025172516794025,6
2327Nguyễn, Khánh ĐăngU16VIE1523Heavy Rooks3,5022,51642160840-1,6
2437Phan, Khắc Hoàng BáchU12VIE1401Future Masters3,5022158215664058,8
2535Nguyễn, Ngọc Như ÝU12wVIE1450Cờ vua Thủ Đức3,5021,5162615934033,6
2645Lý, Minh AnhU10wVIE0Cờ vua Hòa Hưng3,5020,515141497
2715Ngô, Minh HằngwVIE1701Global Knights3,5020,51497164640-16,4
2832Đặng, Quang VinhU10VIE1472Royal Chess3,50191551153040-9,6
2928Dương, Danh PhátU08VIE1522Cờ vua Thủ Đức3025170716134032,8
3033Lê, Tường LamU10wVIE1457Royal Chess30231606152640-30,4
3130Võ, Quang MinhU08VIE1484Super Kids3022,51609152940-42
3212AIMNgô, Thanh TúS35VIE1718Masters of Time3022,51579150320-33,2
3340Dương, Hải BìnhU10VIE0Global Knights3020,515551483
3439AFMĐỗ, Ngọc Minh LongU10VIE0Storm Pawns301915261458
3526Đặng, Quang VũU06VIE1535Royal Chess2,50241692154840-8,8
3619AIMVũ, Hạo NhiênU08VIE1644Super Kids2,50241598146840-73,2
3741Lê, Hoàng Xuân HiếuU08VIE0Cờ vua Thủ Đức2,502215681442
3818Lê, Duy CườngS35VIE1559Bishop Legion2,502014641464400
3929Đinh, Nguyễn Mạnh HùngU08VIE1506Bishop Legion2,5019,51503138640-6,4
4043Lê, Hồng VũU12VIE0Bishop Legion2,501914701358
4134Trần, Thùy AnhU08wVIE1456Flying Bishops2,50181544142140-47,6
4242Lê, Hồng AnhU12VIE0Bishop Legion2,501815341413
4347Trình, Minh AnhU06wVIE0Cờ vua Hòa Hưng201815011322
4448Vũ, Hoàng ĐứcU08VIE0Cờ vua Hòa Hưng201814511178
4546Nguyễn, Đăng Gia NhiU06wVIE0Cờ vua Hòa Hưng1,501614381202
4636Nguyễn, Đàm Gia KhangU08VIE1447Storm Pawns1018,51524136240-14,4
4738Đỗ, Minh ThưU08wVIE0Đồng Nai1017,51522722
4844Lê, Huỳnh AnhU08VIE0Đồng Nai0,5015,514561026

Viðmerkingar:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: rating average of the opponents (variabel with parameters)
Tie Break4: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)