注:グーグルなどのスキャンによるサーバーの負担をを軽減するために、終了後7日以上経過した大会の表示はこのボタンをクリック


大会詳細表示
 

- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân"
- Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau
- Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+4.000k
- Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất)
+ Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k;
+ H4: 240k; H5: 210k; KK: 150k

85th Parents-Love-Chess Rated Series - Standard

最終更新日20.09.2026 11:02:55, Creator/Last Upload: Parents-Love-Chess

国別統計

番号 国名国名数
1
VIEVietnam48
計 48

タイトル統計

勝敗種類統計

ラウンド勝ち白引き分け勝ち黒不戦勝 計
11049023
2958022
311310024
410311024
56611124
68312023
71175023
計6531661163