- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+4.000k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất) + Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; + H4: 240k; H5: 210k; KK: 150k85th Parents-Love-Chess Rated Series - Standard Última actualización20.09.2026 11:02:55, Propietario/Última carga: Parents-Love-Chess
Estadísticas de federaciones
| No. | FED | Federación | Cantidad |
| 1 | VIE | Vietnam | 48 |
| Total | | | 48 |
Estadísticas de títulosEstadísticas de partidas
| Ronda | Victorias blancas | Empates | Victorias negras | Retirados | Total |
| 1 | 10 | 4 | 9 | 0 | 23 |
| 2 | 9 | 5 | 8 | 0 | 22 |
| 3 | 11 | 3 | 10 | 0 | 24 |
| 4 | 10 | 3 | 11 | 0 | 24 |
| 5 | 6 | 6 | 11 | 1 | 24 |
| 6 | 8 | 3 | 12 | 0 | 23 |
| 7 | 11 | 7 | 5 | 0 | 23 |
| Total | 65 | 31 | 66 | 1 | 163 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|