Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+4.000k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất) + Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; + H4: 240k; H5: 210k; KK: 150k85th Parents-Love-Chess Rated Series - Standard Останнє оновлення20.09.2026 11:02:55, Автор /Останнє завантаження: Parents-Love-Chess
Список гравців за алфавітом
| Ном. | | Ім'я | код FIDE | Рейт. | ФЕД. | Тип | Клуб/Місто |
| 1 | | Bùi, Đức Khang | 12476820 | 1679 | VIE | U12 | Boys love Chess |
| 2 | | Đặng, Quang Vũ | 12490717 | 1535 | VIE | U06 | Royal Chess |
| 3 | | Đặng, Quang Vinh | 12490709 | 1472 | VIE | U10 | Royal Chess |
| 4 | | Đào, Khánh Lâm | 12445975 | 1633 | VIE | U16 | Bishop Legion |
| 5 | | Đinh, Nguyễn Mạnh Hùng | 12475254 | 1506 | VIE | U08 | Bishop Legion |
| 6 | | Đỗ, Minh Thư | 561024490 | 0 | VIE | U08 | Đồng Nai |
| 7 | AFM | Đỗ, Ngọc Minh Long | 561013510 | 0 | VIE | U10 | Storm Pawns |
| 8 | | Dương, Hải Bình | 561000787 | 0 | VIE | U10 | Global Knights |
| 9 | | Dương, Danh Phát | 561008176 | 1522 | VIE | U08 | Cờ vua Thủ Đức |
| 10 | | Huỳnh, Thiên Ân | 12471682 | 1714 | VIE | U10 | Boys love Chess |
| 11 | AFM | Lê, Hoàng Nhật Tuyên | 12471917 | 1713 | VIE | U16 | Boys love Chess |
| 12 | | Lê, Nguyễn Minh Nghĩa | 12476447 | 1481 | VIE | U12 | Cờ vua Thủ Đức |
| 13 | | Lê, Tường Lam | 12477800 | 1457 | VIE | U10 | Royal Chess |
| 14 | | Lê, Duy Cường | 12443654 | 1559 | VIE | S35 | Bishop Legion |
| 15 | | Lê, Hoàng Xuân Hiếu | 561011185 | 0 | VIE | U08 | Cờ vua Thủ Đức |
| 16 | | Lê, Hồng Anh | 12494682 | 0 | VIE | U12 | Bishop Legion |
| 17 | | Lê, Hồng Vũ | 12494674 | 0 | VIE | U12 | Bishop Legion |
| 18 | | Lê, Huỳnh Anh | 561024473 | 0 | VIE | U08 | Đồng Nai |
| 19 | | Lý, Minh Anh | 561007978 | 0 | VIE | U10 | Cờ vua Hòa Hưng |
| 20 | | Ngô, Minh Hằng | 12426768 | 1701 | VIE | | Global Knights |
| 21 | AIM | Ngô, Thanh Tú | 12426776 | 1718 | VIE | S35 | Masters of Time |
| 22 | | Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | 2078 | VIE | | Storm Pawns |
| 23 | ACM | Nguyễn, Trung Quân | 12445479 | 1682 | VIE | U12 | Flying Bishops |
| 24 | | Nguyễn, Lê Nhật Quang | 12442925 | 1946 | VIE | U16 | Cờ vua Hòa Hưng |
| 25 | | Nguyễn, Tiến Dũng | 12443247 | 1923 | VIE | U16 | Global Knights |
| 26 | | Nguyễn, Đức Khải | 12436224 | 1826 | VIE | U12 | Future Masters |
| 27 | | Nguyễn, Quang Huy | 12478962 | 1758 | VIE | U12 | Future Masters |
| 28 | | Nguyễn, Thành Long | 12420921 | 1749 | VIE | | Cờ vua Hòa Hưng |
| 29 | | Nguyễn, Trầm Thiện Thắng | 12470767 | 1608 | VIE | U08 | Royal Chess |
| 30 | | Nguyễn, Khánh Đăng | 12439398 | 1523 | VIE | U16 | Heavy Rooks |
| 31 | | Nguyễn, Quốc Khánh | 12484504 | 1575 | VIE | S35 | Masters of Time |
| 32 | | Nguyễn, Phúc Hoàng | 12432660 | 1566 | VIE | | Đồng Nai |
| 33 | | Nguyễn, Quang Phúc | 12449253 | 1554 | VIE | U10 | Flying Bishops |
| 34 | | Nguyễn, Ngọc Như Ý | 12476293 | 1450 | VIE | U12 | Cờ vua Thủ Đức |
| 35 | | Nguyễn, Đàm Gia Khang | 561006718 | 1447 | VIE | U08 | Storm Pawns |
| 36 | | Nguyễn, Đăng Gia Nhi | 561022420 | 0 | VIE | U06 | Cờ vua Hòa Hưng |
| 37 | | Phạm, Gia Tường | 12454060 | 1737 | VIE | U16 | Heavy Rooks |
| 38 | | Phạm, Minh Hiếu | 12417726 | 1732 | VIE | | Đồng Nai |
| 39 | | Phan, Khắc Hoàng Bách | 12475165 | 1401 | VIE | U12 | Future Masters |
| 40 | | Trần, Thùy Anh | 12483400 | 1456 | VIE | U08 | Flying Bishops |
| 41 | | Trần, Thiện Phúc | 12432784 | 1599 | VIE | U16 | Đồng Nai |
| 42 | | Trình, Minh Anh | 12488747 | 0 | VIE | U06 | Cờ vua Hòa Hưng |
| 43 | | Trương, Phúc Nhật Nguyên | 12450480 | 1736 | VIE | U08 | Super Kids |
| 44 | | Võ, Ngọc Minh Trí | 12483230 | 1789 | VIE | U12 | Heavy Rooks |
| 45 | | Võ, Đại Hoài Đức | 12400033 | 1961 | VIE | S35 | Masters of Time |
| 46 | | Võ, Quang Minh | 12485047 | 1484 | VIE | U08 | Super Kids |
| 47 | AIM | Vũ, Hạo Nhiên | 12460796 | 1644 | VIE | U08 | Super Kids |
| 48 | | Vũ, Hoàng Đức | 561000868 | 0 | VIE | U08 | Cờ vua Hòa Hưng |
|
|
|
|