- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân"
- Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau
- Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+4.000k
- Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất)
+ Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k;
+ H4: 240k; H5: 210k; KK: 150k

85th Parents-Love-Chess Rated Series - Standard

最后更新20.09.2026 11:02:55, 创建者/最新上传: Parents-Love-Chess

比赛选择85th - Standard (19-20/9)
链接组织者官方网页, FaceBook, GoogleMaps, 比赛日历链接
参数选择 显示比赛详细资料, 显示国旗
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
7 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮/7 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

选手按字母排列

序号姓名国际棋联ID等级分协会组别俱乐部/城市
1Bùi, Đức Khang124768201679VIEU12Boys love Chess
2Đặng, Quang Vũ124907171535VIEU06Royal Chess
3Đặng, Quang Vinh124907091472VIEU10Royal Chess
4Đào, Khánh Lâm124459751633VIEU16Bishop Legion
5Đinh, Nguyễn Mạnh Hùng124752541506VIEU08Bishop Legion
6Đỗ, Minh Thư5610244900VIEU08Đồng Nai
7AFMĐỗ, Ngọc Minh Long5610135100VIEU10Storm Pawns
8Dương, Hải Bình5610007870VIEU10Global Knights
9Dương, Danh Phát5610081761522VIEU08Cờ vua Thủ Đức
10Huỳnh, Thiên Ân124716821714VIEU10Boys love Chess
11AFMLê, Hoàng Nhật Tuyên124719171713VIEU16Boys love Chess
12Lê, Nguyễn Minh Nghĩa124764471481VIEU12Cờ vua Thủ Đức
13Lê, Tường Lam124778001457VIEU10Royal Chess
14Lê, Duy Cường124436541559VIES35Bishop Legion
15Lê, Hoàng Xuân Hiếu5610111850VIEU08Cờ vua Thủ Đức
16Lê, Hồng Anh124946820VIEU12Bishop Legion
17Lê, Hồng Vũ124946740VIEU12Bishop Legion
18Lê, Huỳnh Anh5610244730VIEU08Đồng Nai
19Lý, Minh Anh5610079780VIEU10Cờ vua Hòa Hưng
20Ngô, Minh Hằng124267681701VIEGlobal Knights
21AIMNgô, Thanh Tú124267761718VIES35Masters of Time
22Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải124029232078VIEStorm Pawns
23ACMNguyễn, Trung Quân124454791682VIEU12Flying Bishops
24Nguyễn, Lê Nhật Quang124429251946VIEU16Cờ vua Hòa Hưng
25Nguyễn, Tiến Dũng124432471923VIEU16Global Knights
26Nguyễn, Đức Khải124362241826VIEU12Future Masters
27Nguyễn, Quang Huy124789621758VIEU12Future Masters
28Nguyễn, Thành Long124209211749VIECờ vua Hòa Hưng
29Nguyễn, Trầm Thiện Thắng124707671608VIEU08Royal Chess
30Nguyễn, Khánh Đăng124393981523VIEU16Heavy Rooks
31Nguyễn, Quốc Khánh124845041575VIES35Masters of Time
32Nguyễn, Phúc Hoàng124326601566VIEĐồng Nai
33Nguyễn, Quang Phúc124492531554VIEU10Flying Bishops
34Nguyễn, Ngọc Như Ý124762931450VIEU12Cờ vua Thủ Đức
35Nguyễn, Đàm Gia Khang5610067181447VIEU08Storm Pawns
36Nguyễn, Đăng Gia Nhi5610224200VIEU06Cờ vua Hòa Hưng
37Phạm, Gia Tường124540601737VIEU16Heavy Rooks
38Phạm, Minh Hiếu124177261732VIEĐồng Nai
39Phan, Khắc Hoàng Bách124751651401VIEU12Future Masters
40Trần, Thùy Anh124834001456VIEU08Flying Bishops
41Trần, Thiện Phúc124327841599VIEU16Đồng Nai
42Trình, Minh Anh124887470VIEU06Cờ vua Hòa Hưng
43Trương, Phúc Nhật Nguyên124504801736VIEU08Super Kids
44Võ, Ngọc Minh Trí124832301789VIEU12Heavy Rooks
45Võ, Đại Hoài Đức124000331961VIES35Masters of Time
46Võ, Quang Minh124850471484VIEU08Super Kids
47AIMVũ, Hạo Nhiên124607961644VIEU08Super Kids
48Vũ, Hoàng Đức5610008680VIEU08Cờ vua Hòa Hưng