注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。
显示比赛详细资料
- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+4.000k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất) + Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; + H4: 240k; H5: 210k; KK: 150k85th Parents-Love-Chess Rated Series - Standard 最后更新20.09.2026 11:02:55, 创建者/最新上传: Parents-Love-Chess
没有配对
| SNo | | 姓名 | 等级分 | 协会 | 1.轮次 | 2.轮次 | 3.轮次 | 4.轮次 | 5.轮次 | 6.轮次 | 7.轮次 |
| 38 | | Đỗ, Minh Thư | 0 | VIE | | | | | | | 轮空 |
| 18 | | Lê, Duy Cường | 1559 | VIE | | * | | | | * | |
| 15 | | Ngô, Minh Hằng | 1701 | VIE | * | * | | | | | |
| 36 | | Nguyễn, Đàm Gia Khang | 1447 | VIE | | | | | 0F | * | * |
| 47 | | Trình, Minh Anh | 0 | VIE | * | * | | | | | |
| 48 | | Vũ, Hoàng Đức | 0 | VIE | | 轮空 | | | | | |
|
|
|
|