Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+4.000k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất) + Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; + H4: 240k; H5: 210k; KK: 150k85th Parents-Love-Chess Rated Series - Standard Paskutinis atnaujinimas20.09.2026 11:02:55, Autorius/Paskutinis perkėlimas: Parents-Love-Chess
pradinis sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Fed. | Reit. | Lytis | Tipas | Klubas/Miestas |
| 1 | | Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | VIE | 2078 | | | Storm Pawns |
| 2 | | Võ, Đại Hoài Đức | 12400033 | VIE | 1961 | | S35 | Masters of Time |
| 3 | | Nguyễn, Lê Nhật Quang | 12442925 | VIE | 1946 | | U16 | Cờ vua Hòa Hưng |
| 4 | | Nguyễn, Tiến Dũng | 12443247 | VIE | 1923 | | U16 | Global Knights |
| 5 | | Nguyễn, Đức Khải | 12436224 | VIE | 1826 | | U12 | Future Masters |
| 6 | | Võ, Ngọc Minh Trí | 12483230 | VIE | 1789 | | U12 | Heavy Rooks |
| 7 | | Nguyễn, Quang Huy | 12478962 | VIE | 1758 | | U12 | Future Masters |
| 8 | | Nguyễn, Thành Long | 12420921 | VIE | 1749 | | | Cờ vua Hòa Hưng |
| 9 | | Phạm, Gia Tường | 12454060 | VIE | 1737 | | U16 | Heavy Rooks |
| 10 | | Trương, Phúc Nhật Nguyên | 12450480 | VIE | 1736 | | U08 | Super Kids |
| 11 | | Phạm, Minh Hiếu | 12417726 | VIE | 1732 | | | Đồng Nai |
| 12 | AIM | Ngô, Thanh Tú | 12426776 | VIE | 1718 | | S35 | Masters of Time |
| 13 | | Huỳnh, Thiên Ân | 12471682 | VIE | 1714 | | U10 | Boys love Chess |
| 14 | AFM | Lê, Hoàng Nhật Tuyên | 12471917 | VIE | 1713 | | U16 | Boys love Chess |
| 15 | | Ngô, Minh Hằng | 12426768 | VIE | 1701 | w | | Global Knights |
| 16 | ACM | Nguyễn, Trung Quân | 12445479 | VIE | 1682 | | U12 | Flying Bishops |
| 17 | | Bùi, Đức Khang | 12476820 | VIE | 1679 | | U12 | Boys love Chess |
| 18 | | Lê, Duy Cường | 12443654 | VIE | 1559 | | S35 | Bishop Legion |
| 19 | AIM | Vũ, Hạo Nhiên | 12460796 | VIE | 1644 | | U08 | Super Kids |
| 20 | | Đào, Khánh Lâm | 12445975 | VIE | 1633 | | U16 | Bishop Legion |
| 21 | | Nguyễn, Trầm Thiện Thắng | 12470767 | VIE | 1608 | | U08 | Royal Chess |
| 22 | | Trần, Thiện Phúc | 12432784 | VIE | 1599 | | U16 | Đồng Nai |
| 23 | | Nguyễn, Quốc Khánh | 12484504 | VIE | 1575 | | S35 | Masters of Time |
| 24 | | Nguyễn, Phúc Hoàng | 12432660 | VIE | 1566 | | | Đồng Nai |
| 25 | | Nguyễn, Quang Phúc | 12449253 | VIE | 1554 | | U10 | Flying Bishops |
| 26 | | Đặng, Quang Vũ | 12490717 | VIE | 1535 | | U06 | Royal Chess |
| 27 | | Nguyễn, Khánh Đăng | 12439398 | VIE | 1523 | | U16 | Heavy Rooks |
| 28 | | Dương, Danh Phát | 561008176 | VIE | 1522 | | U08 | Cờ vua Thủ Đức |
| 29 | | Đinh, Nguyễn Mạnh Hùng | 12475254 | VIE | 1506 | | U08 | Bishop Legion |
| 30 | | Võ, Quang Minh | 12485047 | VIE | 1484 | | U08 | Super Kids |
| 31 | | Lê, Nguyễn Minh Nghĩa | 12476447 | VIE | 1481 | | U12 | Cờ vua Thủ Đức |
| 32 | | Đặng, Quang Vinh | 12490709 | VIE | 1472 | | U10 | Royal Chess |
| 33 | | Lê, Tường Lam | 12477800 | VIE | 1457 | w | U10 | Royal Chess |
| 34 | | Trần, Thùy Anh | 12483400 | VIE | 1456 | w | U08 | Flying Bishops |
| 35 | | Nguyễn, Ngọc Như Ý | 12476293 | VIE | 1450 | w | U12 | Cờ vua Thủ Đức |
| 36 | | Nguyễn, Đàm Gia Khang | 561006718 | VIE | 1447 | | U08 | Storm Pawns |
| 37 | | Phan, Khắc Hoàng Bách | 12475165 | VIE | 1401 | | U12 | Future Masters |
| 38 | | Đỗ, Minh Thư | 561024490 | VIE | 0 | w | U08 | Đồng Nai |
| 39 | AFM | Đỗ, Ngọc Minh Long | 561013510 | VIE | 0 | | U10 | Storm Pawns |
| 40 | | Dương, Hải Bình | 561000787 | VIE | 0 | | U10 | Global Knights |
| 41 | | Lê, Hoàng Xuân Hiếu | 561011185 | VIE | 0 | | U08 | Cờ vua Thủ Đức |
| 42 | | Lê, Hồng Anh | 12494682 | VIE | 0 | | U12 | Bishop Legion |
| 43 | | Lê, Hồng Vũ | 12494674 | VIE | 0 | | U12 | Bishop Legion |
| 44 | | Lê, Huỳnh Anh | 561024473 | VIE | 0 | | U08 | Đồng Nai |
| 45 | | Lý, Minh Anh | 561007978 | VIE | 0 | w | U10 | Cờ vua Hòa Hưng |
| 46 | | Nguyễn, Đăng Gia Nhi | 561022420 | VIE | 0 | w | U06 | Cờ vua Hòa Hưng |
| 47 | | Trình, Minh Anh | 12488747 | VIE | 0 | w | U06 | Cờ vua Hòa Hưng |
| 48 | | Vũ, Hoàng Đức | 561000868 | VIE | 0 | | U08 | Cờ vua Hòa Hưng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|