El North American Youth Chess Championship 2026 está abierto a jugadores que representen a las federaciones nacionales de ajedrez de los tres países miembros de la CCA en Norteamérica (Canadá, USA y México) que no tengan obligaciones financieras pendientes con la CCA, según los Estatutos y el Reglamento Financiero de la CCA. Cada federación nacional podrá inscribir a tantos jugadores como deseeNorth American Youth Chess Championship 2026 U08 |
Cập nhật ngày: 07.09.2026 18:01:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: fenixvarcor
| Giải/ Nội dung | U08, U08Girls, U10, U10 Girls, U12, U12 Girls, U14, U14 Girls, U16, U16 Girls, U18, U18 Girls |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | CAN, FID, MEX, USA |
| Xem theo nhóm | U08 |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| , Thống kê chung |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Age |
| 1 | | | Nair, Bhagavat | 566007291 | USA | 1715 | | 7 |
| 2 | | | Ren, Easton | 39976742 | USA | 1702 | | 8 |
| 3 | | | Turaga, Varun Karthik | 39977110 | USA | 1694 | | 8 |
| 4 | | | Dominguez Sanchez, Alan Francisco | 29644852 | MEX | 1564 | | 8 |
| 5 | | | Divadalage, Sanul | 2664844 | CAN | 1520 | | 8 |
| 6 | | | Carrasco Zanini Perles Blanco, Diego | 29667968 | MEX | 1484 | | 8 |
| 7 | | AFM | Balamurugan, Druv | 39932338 | USA | 1465 | | 8 |
| 8 | | ACM | Jimenez Arenas, Linus Emilio | 550005464 | MEX | 1461 | | 8 |
| 9 | | | Ta, Luke | 39983188 | USA | 1458 | | 7 |
| 10 | | | Cao, Kai | 566026520 | USA | 0 | | 6 |
| 11 | | | Chen, Ian | 2683180 | CAN | 0 | | 8 |
| 12 | | | Chen, Pengyu | 2683822 | CAN | 0 | | 7 |
| 13 | | | Li, Pei Ning | 39994546 | USA | 0 | | 8 |
| 14 | | | Mendez Alvarez, Alan Ernesto | 550009842 | MEX | 0 | | 8 |
| 15 | | | Sarja, Dhyey | 2688590 | CAN | 0 | | 8 |
| 16 | | | Wang, Aidan | 566016274 | USA | 0 | | 8 |
| 17 | | | Wu, Sage | 2686074 | CAN | 0 | | 8 |
|
|
|
|