El North American Youth Chess Championship 2026 está abierto a jugadores que representen a las federaciones nacionales de ajedrez de los tres países miembros de la CCA en Norteamérica (Canadá, USA y México) que no tengan obligaciones financieras pendientes con la CCA, según los Estatutos y el Reglamento Financiero de la CCA. Cada federación nacional podrá inscribir a tantos jugadores como deseeNorth American Youth Chess Championship 2026 U08 Girls|
Cập nhật ngày: 21.09.2026 17:50:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: fenixvarcor
| Giải/ Nội dung | U08, U08Girls, U10, U10 Girls, U12, U12 Girls, U14, U14 Girls, U16, U16 Girls, U18, U18 Girls |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | CAN, FID, MEX, USA |
| Xem theo nhóm | U08F |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| , Thống kê chung |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái |
| 1 | | | Chan, Chloe | 2676559 | CAN | 1756 | w |
| 2 | | | Suresh, Yaswitha | 2680653 | CAN | 1514 | w |
| 3 | | | Lu, Hanwen | 39955168 | USA | 1502 | w |
| 4 | | | Alluri, Sayujya | 39968570 | USA | 0 | w |
| 5 | | | Amador Montes, Keren Daniela | 29692547 | MEX | 0 | w |
| 6 | | | Jethanamest, Ava | 566019354 | USA | 0 | w |
| 7 | | | Kalivarapu, Siri | 2692139 | CAN | 0 | w |
| 8 | | | Kaul, Avanya | 39989690 | USA | 0 | w |
| 9 | | | Manchanda, Annika | 39967557 | USA | 0 | w |
| 10 | | | Palathingal, Rachel | 566024552 | USA | 0 | w |
| 11 | | | Perez Rocha De La Garza, Catalina | 550000349 | MEX | 0 | w |
| 12 | | | Tse, Caitlin | 2674009 | CAN | 0 | w |
| 13 | | | Wiley Vazquez, Monica Margarita | 550031872 | MEX | 0 | w |
| 14 | | | Zhou, Allison | 566028396 | USA | 0 | |
|
|
|
|