El North American Youth Chess Championship 2026 está abierto a jugadores que representen a las federaciones nacionales de ajedrez de los tres países miembros de la CCA en Norteamérica (Canadá, USA y México) que no tengan obligaciones financieras pendientes con la CCA, según los Estatutos y el Reglamento Financiero de la CCA. Cada federación nacional podrá inscribir a tantos jugadores como deseeNorth American Youth Chess Championship 2026 U12 Girls|
Cập nhật ngày: 07.09.2026 17:26:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: fenixvarcor
| Giải/ Nội dung | U08, U08Girls, U10, U10 Girls, U12, U12 Girls, U14, U14 Girls, U16, U16 Girls, U18, U18 Girls |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | CAN, FID, MEX, USA |
| Xem theo nhóm | U12F |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| , Thống kê chung |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái |
| 1 | | WCM | Li, Wan Qin | 39928853 | USA | 1884 | w |
| 2 | | WCM | Zhu, Alicia | 39903800 | USA | 1847 | w |
| 3 | | | Parul Karthikeyan, Aanya | 39946886 | USA | 1736 | w |
| 4 | | | Fu, Ashley | 2643723 | CAN | 1715 | w |
| 5 | | | Xu, Olivia | 39960919 | USA | 1714 | w |
| 6 | | | Divadalage, Sanya | 2665255 | CAN | 1645 | w |
| 7 | | WCM | Chan, Kara | 39956792 | CAN | 1625 | w |
| 8 | | ACM | Ramesh, Kavya | 30999170 | USA | 1585 | w |
| 9 | | | Camacho Chavez, Nirvana | 29627290 | MEX | 1583 | w |
| 10 | | | Austin, Hazel | 39951138 | USA | 1550 | w |
| 11 | | | Gaona Garrido, Estefania | 29633303 | MEX | 1550 | w |
| 12 | | | Mote Amasifuen, Izel Alexandra | 29616832 | MEX | 1535 | w |
| 13 | | | Szeto, Martina | 2665328 | CAN | 1533 | w |
| 14 | | ACM | Lizarraga Valdez, Maria Josefina | 396108675 | FID | 1525 | w |
| 15 | | | Sreekumar, Gayathri | 2640929 | CAN | 1463 | w |
| 16 | | | Biswas, Avidha | 30995981 | USA | 1425 | w |
| 17 | | | Fragoso Inman, Renata | 550028880 | MEX | 0 | w |
|
|
|
|