El North American Youth Chess Championship 2026 está abierto a jugadores que representen a las federaciones nacionales de ajedrez de los tres países miembros de la CCA en Norteamérica (Canadá, USA y México) que no tengan obligaciones financieras pendientes con la CCA, según los Estatutos y el Reglamento Financiero de la CCA. Cada federación nacional podrá inscribir a tantos jugadores como deseeNorth American Youth Chess Championship 2026 U14 Girls|
Cập nhật ngày: 21.09.2026 17:52:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: fenixvarcor
| Giải/ Nội dung | U08, U08Girls, U10, U10 Girls, U12, U12 Girls, U14, U14 Girls, U16, U16 Girls, U18, U18 Girls |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | CAN, FID, MEX, USA |
| Xem theo nhóm | U14F |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| , Thống kê chung |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái |
| 1 | | WCM | Xu, Pear | 39968324 | USA | 1966 | w |
| 2 | | | Ordonez Alarcon, Daniela | 29622689 | MEX | 1865 | w |
| 3 | | WCM | Wangluo, Joanne | 2654725 | CAN | 1861 | w |
| 4 | | | Liu, Serena | 39906922 | USA | 1713 | w |
| 5 | | | Austin, Freya | 39932079 | USA | 1708 | w |
| 6 | | | Wang, Aurora | 39973816 | USA | 1689 | w |
| 7 | | | Xiao, Stephanie | 2637669 | CAN | 1665 | w |
| 8 | | AFM | Ramesh, Sahana | 30999162 | USA | 1536 | w |
| 9 | | | Kaul, Anika Shambhavi | 39964043 | USA | 1526 | w |
| 10 | | | Hernandez Morfinez, Letizia Zoe | 550029223 | MEX | 0 | w |
|
|
|
|