Main Prizes
1st Place: $200 cash + Champion Trophy
2nd Place: $150 cash + Trophy
3rd Place: $100 cash + Trophy
4th Place: $75 cash 5th to 10th Place: $50 cash
Category Prizes
Under 08/ 10/ 12/ 16/ Woman/ Veteran 1st Place: Trophy 2nd & 3rd - Trophy 4th & 5th - Medal [26 Sep ] 64th Go Checkmate FIDE Standard - U1800 at DAV School - Level 3 | Cash Prize + Trophies | 45+15 | 5 Rounds | SaturdayCập nhật ngày: 26.09.2026 14:35:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: GO CHECKMATE
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, Registration, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 43 | | Aarav | 0 | IND | 0F | * | * | * | * |
| 46 | | Arush, Kumar | 0 | IND | | | | 0F | * |
| 29 | | Gupta, Rishiv | 1465 | SGP | 0F | * | * | * | * |
| 56 | | Khosla, Inaaya | 0 | SGP | | | | | miễn đấu |
| 19 | AFM | Kumaran, Somasundaram | 1521 | SGP | 0F | * | * | * | * |
| 33 | | Rathi, Surya Rao | 1441 | SGP | | | | | 0F |
| 30 | | Shivansh, Sachin Patil | 1457 | IND | 0F | * | * | * | * |
| 13 | | Tan, Yishun Edison | 1558 | SGP | | | 0F | * | * |
| 82 | | Vihaan, Yadav | 0 | IND | | | miễn đấu | | |
| 34 | | Yap, Chee Khean | 1441 | SGP | | | | | 0F |
| 84 | | Zaidi, Raza | 0 | SGP | | miễn đấu | | | 0F |
| 85 | | Zhang, Yangchenxu | 0 | CHN | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|