Herzliya Championship B 2026

Cập nhật ngày: 24.09.2026 22:26:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 70)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván ngày 2026/09/07 lúc 18:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
17Shor, Koby16680 0 - 10 Kodner, Yoav17651
22Asherov, Aharon17320 1 - 00 Qasem, Shahd156618
319Meister, Emil15550 ½ - ½0 Siti, Eli17303
44Krohmalnik, Andrei17190 0 - 10 Elalouf, Harel150620
526Maor, Moshe14100 0 - 10 Sade, Elad16945
621Erez, Or14920 0 - 10 Levy, Avner16756
723Zelekman, Arkady14570 0 - 10 Rotshtein, Maxim16608
89Levinsky, Shilo16520 1 - 00 Elalouf, Dor144124
925Nasser, Lamar14380 1 - 00 Shmueli, Lior163210
1033Shaul, Aharon13000 0 - 10 Lahav, Doron163011
1127Barzilai, Moshe14000 0 - 10 Khokhlov, Yurii162512
1213Milatin, Zvi16220 1 - 00 Friedland, Benzi140028
1315Sagi, Nahum16170 1 - 00 Cohen, Arbel130030
1431Faris, Hamza13000 0 - 10 Avron, Arnon159816
1517Galman, Haim15780 ½ - ½0 Grishchenko, Shay130032
1629Roth, Zeev13720 0 - 10 Botvinnik, Roman148822
1734Shulman, Yaara13970 0 - 10 Silberman, Itay162014
1835Essa, Ayham14710 1 - 00 Abu Jaber, Amro129637
1936Sarsour, Yamen15540 ½ - ½0 Iraqi, Muhammad141939
2038Taieh, Mohamad14000 - - +0 Mansour, Muhammad139841
2140Abu Hayat, Karim16270 0 - 10 Roichman, Rom167443
2244Levin, Uriel16130 0 - 10 Yaacobovich, Shlomi174142