Herzliya Championship B 2026

Cập nhật ngày: 30.09.2026 21:03:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 70)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/10/05 lúc 18:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
115Khokhlov, Yurii16252 2 Kodner, Yoav17651
23Asherov, Aharon17322 2 Silberman, Itay162017
316Milatin, Zvi16222 2 Sade, Elad16946
425Elalouf, Harel15062 2 Rotshtein, Maxim166010
521Galman, Haim15781½ 1½ Siti, Eli17304
623Meister, Emil15551½ 1½ Levy, Avner16757
78Roichman, Rom16741½ 1½ Lahav, Doron163013
828Essa, Ayham14711½ 1 Yaacobovich, Shlomi17412
918Sagi, Nahum16171 1 Nasser, Lamar143831
1011Levinsky, Shilo16521 1 Shmueli, Lior163212
1129Zelekman, Arkady14571 1 Botvinnik, Roman148827
1220Avron, Arnon15981 1 Maor, Moshe141033
1337Mansour, Muhammad13981 1 Qasem, Shahd156622
1426Erez, Or14921 1 Roth, Zeev137239
155Krohmalnik, Andrei1719½ 1 Elalouf, Dor144130
1624Sarsour, Yamen1554½ ½ Friedland, Benzi140035
1741Faris, Hamza13000 ½ Iraqi, Muhammad141932
1814Abu Hayat, Karim16270 0 Cohen, Arbel130040
1919Levin, Uriel16130 0 Shaul, Aharon130043
2038Shulman, Yaara13970 0 Taieh, Mohamad140036
219Shor, Koby16680 0 Abu Jaber, Amro129644
2242Grishchenko, Shay1300½ miễn đấu 
2334Barzilai, Moshe14001 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại