"Berekfürdői Ősz" sakkverseny

Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:04:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation (Master)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

7. Ván ngày 2026/09/20 lúc 14.00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
118Sojnoczki, Anna17865½ ½ - ½4½ Gunyecz, Zoltan Dr.19151
24Zoltan, Andras18474½ 0 - 14½ Petcu, Janos174724
316Bognar, Ferenc Mate18034½ 0 - 14 Filep, Roni Dominik18288
47Balog, Imre18354 1 - 04 Szakacs, Laszlo181314
511Merena, Laszlo18204 1 - 04 Szunyogh, Istvan176122
613Juhasz, Nagy Sandor18134 ½ - ½3½ Mihalyfi, Gabor181712
717Dobra, Adam17983½ 1 - 03½ Biro, Csilla173627
830Pal, Ferenc17093½ 1 - 03½ Vincze, Otto177021
93Somogyi, Gabor18883 1 - 03½ Olah, Laszlo Istvan170231
1025Beres, Ferenc17453 - - +3 Szucs, Istvan Peter18395
1141AFMHerbaly, Lajos02½ ½ - ½3 Szucs, Ferenc177720
1244Negyesi-Juhasz, Soma02½ ½ - ½2½ Zipszer, Szabolcs182110
1326Farkas, Laszlo17392 ½ - ½2 Feig, Janos161835
1432Gaspar, Muriel Aranka16962 1 - 02 Kovacs, Sandor160436
1534Muranyi, Geza16262 ½ - ½2 Szakacs, Laszlo046
1645Poczok, Zeteny02 1 - 01½ Korodi, Laszlo140340
1739Nemeth, Lorinc14251½ 0 - 11½ Kovacs, Zoltan158737
1843Kocsis, Istvan01 1 miễn đấu 
192Lengyel, Laszlo18923½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
206Hajdu, Zoltan18363 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
219Botos, Jozsef18232½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2215Geroly, Jozsef18063 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2319ACMDaroczy, Sandor17783½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2423Kovalcsik, Zoltan Mihaly17593 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2528Kovacs, Andras17292½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2629Laszlo, Zalan17183½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2733Bordos, Janos16632 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2838Dorka-Kirjak, Lora14860 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2942Kiss, Gergo Janos00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3047Zipszer, Zorka00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại