Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

"Berekfürdői Ősz" sakkverseny "A" csoport

Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:57:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation (Master)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Szegedy, MatyasHUN21715,520282277
23IMBorsos, BogdanUKR2135520292203
36Samu, Sorin-MihaiROU2016519,5282212
41Varga, MarcellHUN22394,520,529,52124
57Mokhtar, Omar.SYR19763,521292032
610FMSzurovszky, ElekHUN19163,52028,52045
74WFMBiro, BeataHUN20773,518,526,51928
85FMBorsavolgyi, TamasHUN20213,51825,51929
99WFMKiss, InezHUN19223,51724,51980
108Major, RobertHUN197031826,51824
1112Olah, Laszlo Dr.HUN186931623,51800
1213Giricz, GergoHUN1799316221830
1311Adam, ZoltanHUN18692,516,522,51751

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)