"Berekfürdői Ősz" sakkverseny "A" csoport Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:57:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation (Master)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 11 | | Adam, Zoltan | 1869 | HUN | | miễn đấu | | | | | |
| 4 | WFM | Biro, Beata | 2077 | HUN | | | miễn đấu | | | | |
| 5 | FM | Borsavolgyi, Tamas | 2021 | HUN | | | | | | | miễn đấu |
| 13 | | Giricz, Gergo | 1799 | HUN | miễn đấu | | | | | | |
| 8 | | Major, Robert | 1970 | HUN | | | | | miễn đấu | | |
| 12 | | Olah, Laszlo Dr. | 1869 | HUN | | | | miễn đấu | | | |
| 10 | FM | Szurovszky, Elek | 1916 | HUN | | | | | | miễn đấu | |
|
|
|
|