"Berekfürdői Ősz" sakkverseny "A" csoport Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:57:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation (Master)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Varga, Marcell | 778656 | HUN | 2239 |
| 2 | | Szegedy, Matyas | 1267698 | HUN | 2171 |
| 3 | IM | Borsos, Bogdan | 14100568 | UKR | 2135 |
| 4 | WFM | Biro, Beata | 17006627 | HUN | 2077 |
| 5 | FM | Borsavolgyi, Tamas | 701939 | HUN | 2021 |
| 6 | | Samu, Sorin-Mihai | 1210165 | ROU | 2016 |
| 7 | | Mokhtar, Omar. | 7612699 | SYR | 1976 |
| 8 | | Major, Robert | 761036 | HUN | 1970 |
| 9 | WFM | Kiss, Inez | 17004306 | HUN | 1922 |
| 10 | FM | Szurovszky, Elek | 702412 | HUN | 1916 |
| 11 | | Adam, Zoltan | 719471 | HUN | 1869 |
| 12 | | Olah, Laszlo Dr. | 17021421 | HUN | 1869 |
| 13 | | Giricz, Gergo | 17017947 | HUN | 1799 |
|
|
|
|