JE TV Sergipe 2026 - U8F - EQU Cập nhật ngày: 29.08.2026 22:17:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Carlos Viana
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | Amadeus | * | * | 1½ | 1½ | 2 | 2 | 1½ | 1 | 11 | 9,5 | 0 | 51 | 3 | 0 |
| 2 | COESI | ½ | ½ | * | * | 1½ | 1½ | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 20 | 1 | 0 |
| 3 | Master | 0 | 0 | ½ | ½ | * | * | 1½ | 2 | 4 | 4,5 | 0 | 4 | 1 | 0 |
| 4 | Maple Bear -13 de Julho | ½ | 1 | 0 | 0 | ½ | 0 | * | * | 1 | 2 | 0 | 11 | 1,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB) Hệ số phụ 5: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50") Hệ số phụ 6: Top Board Results TBR
|
|
|
|
|
|
|
|
|