Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Solicitação para ajustes poderão ser efetuados até o dia 26/08/2026. Após essa data, não serão mais aceitas essas solicitações.

JE TV Sergipe 2026 - 10M - EQU

Cập nhật ngày: 29.08.2026 22:46:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Carlos Viana

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
11Haroldo Rocha - A541099026310
22Santanna532088031360
311Master - A523077025,5260
410Elite523077024,528,50
56Espírito Santo - B531177024280
69ARQUI531177023,526,50
75IDFG523077022260
812Millennium - B523076026,532,50
93Millennium - A522166,502225,50
107IDEAL - A52216602730,50
1127Maple Bear - 13 de Julho - B52216601922,50
128Pequeno Príncipe - B521255026290
1316Espírito Santo - C513155026280
1420UNI+513155024,525,50
1515Espírito Santo - A521255024260
1624Amadeus51315502121,50
174Haroldo Rocha - B521254,5023240
1819Módulo - B512245017180
1913Pequeno Príncipe - A512244022230
2018Módulo - A512244021,522,50
2125Maple Bear - 13 de Julho - A504144020230
2221CCPA - A51224402020,50
2314CCPA - B51224401616,50
2422Pró-Mundo512243,5023,527,50
2530IDEAL - B410342015170
2623Maple Bear - 13 de Julho - C511333018190
2729Le Petit - A401331018190
2828Master - B401331015,516,50
2926Salesiano400420,502020,50
3017Millennium- C1001000440

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 6: Top Board Results TBR