Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

XX Tope Amistoso Paul Morphy in Memoriam

Cập nhật ngày: 18.08.2026 19:00:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: AjedrezCubano

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1GM Silvino Garcia Martinez * 410150139447
2GM Miguel Najdorf * 33½46120113529,5
3GM David Bronstein1 * 245110102437
4GM Guillermo Garcia Gonzalez12 * 33510,5097633,5
5GM Amador Rodriguez Cespedes½1 * 410091130,5
6GM Paul Keres0001½ * 01,501402,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Board Tie-Breaks of the whole tournament
Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)