Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

JE TV Sergipe 2026 - 12M - EQU

Cập nhật ngày: 29.08.2026 23:47:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Carlos Viana

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
11IDFG - A55001010025290
216Módulo540187,5026,528,50
311COESI531177025280
42CCPA - A530266,5027,531,50
53Haroldo Rocha514066020240
64IDFG - B521255024270
79Santanna521255023,526,50
85IDFG - C513155021,523,50
915CEPI Expansão505055021260
1020UNI+513155019230
1110Pequeno Príncipe403155019220
1212Master512244027,531,50
137Stella Più Bella512244025290
1413Pró-Mundo504144023270
1514IDFG - D401333022250
166Maple Bear300300014,514,50
178IDFG - E0000000441
17Millennium1001000441
18Babylândia/Geração B0000000441
19CCPA - B1001000441

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 6: Top Board Results TBR