APEX Boys Chess Competition 2083, Kaski [NA Sagar Sai] Cập nhật ngày: 18.08.2026 13:19:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nepal Chess Association
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2083/05/02 lúc 11 Am
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Adhikari, Nischal | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Ghotane, Reezon | 0 | 10 |
| 2 | 12 | | Gurung, Sohan | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | B.K, Aayush | 0 | 2 |
| 3 | 3 | | Baniya, Aryan | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Paudel, Smith | 0 | 17 |
| 4 | 20 | | Sharma, Bijay | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Baral, Digdarshan | 0 | 4 |
| 5 | 9 | | Gaha, Adrin | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Sapkota, Sangam | 0 | 19 |
| 6 | 18 | | Rai, Saugat | 0 | ½ | 0 - 1 | 1 | | Thapa, Sarvin | 0 | 23 |
| 7 | 5 | | Bhandari, Sachin | 0 | 0 | 1 - 0 | ½ | | Bhandari, Samir | 0 | 6 |
| 8 | 7 | | Bhandari, Yukesh | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | KC, Pratik | 0 | 15 |
| 9 | 16 | | Kunwar, Bishan | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Chhetri, Mission | 0 | 8 |
| 10 | 11 | | Gurung, Brightlee | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Shrestha, Pranish | 0 | 21 |
| 11 | 22 | | Subedi, Amit | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Gurung, Suyash | 0 | 13 |
| 12 | 14 | | Hamal, Prakash | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Timilsina, Samrat | 0 | 24 |
|
|
|
|