APEX Boys Chess Competition 2083, Kaski [NA Sagar Sai]

Ban Tổ chứcAPEX
Liên đoànNepal ( NEP )
Trưởng Ban Tổ chứcAPEX
Tổng trọng tàisNA Sagar Sai
Phó Tổng Trọng tàiNA Yubaraj Bhandari
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 + 10 sec increment from Move 1
Địa điểmPokhara, New Model School
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2083/05/02
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.08.2026 13:19:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nepal Chess Association

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1Adhikari, NischalNEP0KEF
2B.K, AayushNEP0Marigold
3Baniya, AryanNEP0Dhungesanghu
4Baral, DigdarshanNEP0Tarakung S.School
5Bhandari, SachinNEP0New Model S.School
6Bhandari, SamirNEP0New Era School
7Bhandari, YukeshNEP0Fewa
8Chhetri, MissionNEP0New Era School
9Gaha, AdrinNEP0Marigold
10Ghotane, ReezonNEP0Dhungesanghu
11Gurung, BrightleeNEP0Rainbow School
12Gurung, SohanNEP0KEF
13Gurung, SuyashNEP0Rainbow School
14Hamal, PrakashNEP0Ex-Army
15KC, PratikNEP0Dhawalagiri
16Kunwar, BishanNEP0Dhawalagiri
17Paudel, SmithNEP0Sublime
18Rai, SaugatNEP0Sublime
19Sapkota, SangamNEP0Tarakung S.School
20Sharma, BijayNEP0New Model S.School
21Shrestha, PranishNEP0West Point
22Subedi, AmitNEP0Ex-Army
23Thapa, SarvinNEP0West Point
24Timilsina, SamratNEP0Fewa