Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Solicitação para ajustes poderão ser efetuados até o dia 26/08/2026. Após essa data, não serão mais aceitas essas solicitações.

JE TV Sergipe 2026 - 16F - EQU

Cập nhật ngày: 28.08.2026 23:28:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Carlos Viana

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Santanna * 22222101004020
2IDFG - A0 * 22127702200
3Arqui00 * 1254,501200
4Maple Bear - 13 de Julho - B00½ * 2244,50800
5IDFG - B0110 * 43,501210
6Maple Bear - 13 de Julho - A0000½ * 00,50000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)
Hệ số phụ 5: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
Hệ số phụ 6: Top Board Results TBR