Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

JE TV Sergipe 2026 - U14M - EQU

Cập nhật ngày: 29.08.2026 00:04:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Carlos Viana

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
16Maple Bear541098025290
22Salesiano - B532088026310
34Aprendiz523077024280
41Master522166028,5310
53Haroldo Rocha530266026310
610Millennium - A52216602325,50
77Uni+522165026,531,50
815Pio Décimo411255,5021,523,50
95COESI521255224270
1011Arqui - A521255016,518,50
118Salesiano - A512245021,523,50
1214Millennium - B512244020,522,50
139IDFG402242,502123,50
1413Arqui - B401333020230
1516Arqui - C400422019,521,50
1612Millennium - C100102011130

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 6: Top Board Results TBR