I Open Internacional de Hontanares de Eresma Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:04:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Spanish Chess Federation (Licence 366)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | CUB | Cuba | 1 |
| 2 | ESP | Spain | 74 |
| Tổng cộng | | | 75 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| GM | 1 |
| IM | 2 |
| FM | 3 |
| Tổng cộng | 6 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 16 | 0 | 21 | 0 | 37 |
| 2 | 18 | 1 | 18 | 0 | 37 |
| 3 | 16 | 2 | 19 | 0 | 37 |
| 4 | 11 | 8 | 18 | 0 | 37 |
| 5 | 16 | 5 | 16 | 0 | 37 |
| 6 | 22 | 6 | 8 | 1 | 37 |
| 7 | 17 | 4 | 15 | 0 | 36 |
| 8 | 16 | 5 | 16 | 0 | 37 |
| 9 | 13 | 5 | 19 | 0 | 37 |
| Tổng cộng | 145 | 36 | 150 | 1 | 332 |
|
|
|
|