Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

La Costa - Torneo de Primavera Juvenil - Sub 10

Cập nhật ngày: 19.09.2026 20:34:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacion Uruguaya de Ajedrez (1)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Fernandez SantiagoURU 11w1 14b1 17w1 19b1 15w15101213,513,555
2Alonso FranciscoURU 13b1 15w0 8b1 5w0 -021009,511,53,522
3Ayala SandinoURU 14w0 17b0 13w1 18b1 7w13609,511633
4Benenati Juan BautistaURU -0 -0 -0 -0 -0015000000
5Biondi BenícioURU 15b0 12w1 14b1 2b1 19w035012,513633
6Bonapelch TómasURU -0 -0 -0 -0 -0016000000
7Bonilla TadeoURU 17w0 11b½ 18w1 8w1 3b02,570910,54,752,62
8Bonilla ThiagoURU 18b1 19w0 2w0 7b0 11w12901112,53,522
9Cabrera LaraURU -0 -0 -0 -0 -0017000000
10Calcagno ValentinoURU -0 -0 -0 -0 -0018000000
11Cauduro FedericoURU 1b0 7w½ 12b1 14w0 8b01,512012,5131,751,41
12Cibils MaraURU -0 5b0 11w0 13b½ 18w00,514088,50,750,60
13Fadul FelipeURU 2w0 18b0 3b0 12w½ -11,513099,51,751,41
14Lindao EmmaURU 3b1 1w0 5w0 11b1 17b13401314,56,533
15Moreira BenicioURU 5w1 2b1 19b0 17w1 1b033014,516,57,533
16Palacios MartínURU -0 -0 -0 -0 -0019000000
17Peralta GuillermoURU 7b1 3w1 1b0 15b0 14w02801416,55,522
18Santurio FranciscoURU 8w0 13w1 7b0 3w0 12b1211099,5222
19Vidal AgustinURU -1 8b1 15w1 1w0 5b142013,515,510,544

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)
Hệ số phụ 6: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)