Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

La Costa - Torneo de Primavera Juvenil - Sub 12

Cập nhật ngày: 19.09.2026 20:34:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacion Uruguaya de Ajedrez (1)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Sallua EmilianoURU 9b1 8w1 14b1 2b0 4w142014161144
2Forets SergioURU 11w1 3b1 10b1 1w1 8b151010,5111155
3Alonso FacundoURU 12b1 2w0 8b0 9w0 -011111213111
4Alvarez ThiagoURU -0 5w1 9b1 14w1 1b03501012,5633
5Barros JonathanURU 13w½ 4b0 7w0 15w0 -00,51401111,51,250,40
6Bernal LorenzoURU -0 -0 -0 -0 -0015000000
7Cantieri Juan ManuelURU 14b0 12w½ 5b1 -0 -01,51005,571,51,41
8Cardozo GonzaloURU 15w1 1b0 3w1 10b1 2w03301415,56,533
9Cardozo JuanURU 1w0 15b1 4w0 3b1 11w134011,512533
10Carve GuzmanURU -0 11b1 2w0 8w0 12b12809,511,51,522
11Dupont Juan IgnacioURU 2b0 10w0 15b0 12w½ 9b00,513013140,50,40
12Rachid PaulinaURU 3w0 7b½ 13w0 11b½ 10w011228,591,51,20
13Rodríguez EstebanURU 5b½ 14w0 12b1 -0 -01,5905,571,51,61
14Silveira CamiloURU 7w1 13b1 1w0 4b0 15w027012,515522
15Vendramin EugeniaURU 8b0 9w0 11w1 5b1 14b136099,53,533

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)
Hệ số phụ 6: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)