U1500 |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 11:17:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fortunat Schmid
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | SUI | Switzerland | 6 |
| Tổng cộng | | | 6 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 4 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 |
| 5 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Tổng cộng | 5 | 1 | 9 | 0 | 15 |
|
|
|
|