U1500

Liên đoànSwitzerland ( SUI )
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/08/18 đến 2026/11/01
Rating trung bình / Average age1000 / 36
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 11:17:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fortunat Schmid

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
110Hunger, Kurt1 - 0Ties, Johannes06
220Piacentini, Marco1 - 0Kehl, Andri05
330Jörg, Flurin0 - 1Naseri, Mostafa04
2. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
160Ties, Johannes0 - 1Naseri, Mostafa04
250Kehl, Andri0 - 1Jörg, Flurin03
310Hunger, Kurt0 - 1Piacentini, Marco02
3. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
120Piacentini, Marco1 - 0Ties, Johannes06
230Jörg, Flurin0 - 1Hunger, Kurt01
340Naseri, Mostafa1 - 0Kehl, Andri05
4. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
160Ties, Johannes0 - 1Kehl, Andri05
210Hunger, Kurt½ - ½Naseri, Mostafa04
320Piacentini, Marco0 - 1Jörg, Flurin03
5. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
130Jörg, Flurin1 - 0Ties, Johannes06
240Naseri, Mostafa0 - 1Piacentini, Marco02
350Kehl, Andri0 - 1Hunger, Kurt01