U1500

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:47:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fortunat Schmid

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 4, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 4(1 results missing)

HạngTênRtg123456Điểm HS1 
1Naseri, Mostafa0SUI*½1113,54,25
2Hunger, Kurt0SUI½*0112,53,75
3Piacentini, Marco0SUI1*0123,5
4Jörg, Flurin0SUI001*123
5Kehl, Andri0SUI000*110
6Ties, Johannes0SUI000*00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)