U1500

Cập nhật ngày: 03.10.2026 11:17:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fortunat Schmid

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ123456ĐiểmHạng HS1 
1Hunger, Kurt0SUI*01½113,525,75
2Piacentini, Marco0SUI1*0111418
3Jörg, Flurin0SUI01*011345
4Naseri, Mostafa0SUI½01*113,535,75
5Kehl, Andri0SUI0000*1150
6Ties, Johannes0SUI00000*060

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)