Main Prizes
1st Place: $300 cash + Champion Trophy
2nd Place: $200 cash + Trophy
3rd Place: $100 cash + Trophy
4th & 5th Place: $75 cash 6th to 10th Place: $50 cash
Category Prizes
Under 08/ 10/ 12/ 16/ Woman/ Veteran 1st Place: Trophy 2nd & 3rd - Trophy 4th & 5th - Medal [7 & 9 Nov ] 66th Go Checkmate FIDE Standard - U2400 at DAV School - Level 3 | Cash Prize + Trophies | 60+30 | 6 Rounds| Ban Tổ chức | Go Checkmate Pte Ltd |
| Liên đoàn | Singapore ( SGP ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | FA FI Praveen, Kumar R. (SGP) 5014778, NA NI Vidhyavarshni 25717480 |
| Tổng trọng tài | FA FI Praveen, Kumar R. (SGP) 5014778 |
| Phó Tổng Trọng tài | NA NI Vidhyavarshni (SGP) 25717480 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 Min + 30 Sec |
| Địa điểm | Go Checkmate Chess School @ DAV ( opp Mustafa) |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/11/07 đến 2026/11/09 |
| Rating trung bình / Average age | 1500 / 14 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 05.10.2026 15:43:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: GO CHECKMATE
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | AUS | Australia | 1 |
| 2 | CHN | China | 2 |
| 3 | HKG | Hong Kong, China | 1 |
| 4 | IND | India | 19 |
| 5 | MAS | Malaysia | 1 |
| 6 | SGP | Singapore | 24 |
| 7 | SRI | Sri Lanka | 1 |
| 8 | VIE | Vietnam | 1 |
| Tổng cộng | | | 50 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
|
|
|
|