Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CENTRAL JUNIORS AND SENIORS CHESS CHESS CHAMPION U8

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:08:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: ugandachess

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1 
1PSALM TAMALE F0UGA 9w1 5b1 2b1 10w1 3w1 4b1623
2YARA KAHUMUZA F0UGA -1 6b1 1w0 11b1 13w1 3b1524,5
3DAVID BRYCE KATETE0UGA 10b1 13w1 8b1 4w1 1b0 2w0424
4VIHAAN BELLE0UGA 16w1 11b1 5w1 3b0 6w1 1w0423
5AKANKUNDA GABRIELLA0UGA 7b1 1w0 4b0 15w1 12b1 13w1421,5
6NATAYILO ROWENA F0UGA 14b1 2w0 7b1 9w1 4b0 8w1421,5
7MRITHIKA YUVARAJ F0UGA 5w0 9b1 6w0 18b1 11w1 10b1418
8RIA GADHIA F0UGA 12b1 19w+ 3w0 13b½ 14w1 6b03,519
9GABRIELLA BUGEIGA F0UGA 1b0 7w0 19w+ 6b0 17w+ 15w1322
10NASSALI PRISHA F0UGA 3w0 -1 15b1 1b0 19w+ 7w0322
11NABENDE ELEANOR MALAIKA MALAIKA F0UGA 19b1 4w0 12b1 2w0 7b0 -1320
12GADRIEL KISAKYE0UGA 8w0 16b1 11w0 17b1 5w0 14b1316,5
13SSENYONGA ERICK0UGA 15w1 3b0 17w+ 8w½ 2b0 5b02,521
14ENOCK SIMBWA0UGA 6w0 17b- 18b+ 16b1 8b0 12w0216,5
15GIDEON MUKISA0UGA 13b0 18w+ 10w0 5b0 16w+ 9b0216,5
16LIORA ABEESIGA MUKAMA NABBANJA U60UGA 4b0 12w0 -1 14w0 15b- 19b1214
17JULIA SIIMA ALINANGE0UGA 18w- 14w+ 13b- 12w0 9b- 18b1212
18VERONICA NKWANZI F0UGA 17b- 15b- 14w- 7w0 -1 17w0110
19ARIE GABRIAN SENGENDO0UGA 11w0 8b- 9b- -1 10b- 16w019

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)