CENTRAL JUNIORS AND SENIORS CHESS CHESS CHAMPION U8 Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:08:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: ugandachess
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 2 | | ARIE, GABRIAN SENGENDO | 0 | UGA | | 0F | 0F | miễn đấu | 0F | |
| 4 | | ENOCK, SIMBWA | 0 | UGA | | 0F | | | | |
| 8 | | JULIA, SIIMA ALINANGE | 0 | UGA | 0F | | 0F | | 0F | |
| 9 | | LIORA, ABEESIGA MUKAMA NABBANJA U6 | 0 | UGA | | | miễn đấu | | 0F | |
| 11 | | NABENDE ELEANOR MALAIKA, MALAIKA F | 0 | UGA | | | | | | miễn đấu |
| 12 | | NASSALI, PRISHA F | 0 | UGA | | miễn đấu | | | | |
| 17 | | VERONICA, NKWANZI F | 0 | UGA | 0F | 0F | 0F | | miễn đấu | |
| 19 | | YARA, KAHUMUZA F | 0 | UGA | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|