Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Suizo a 6 rondas
del 22 de agosto al 26 de septiembre
Sabados de 11:00 a 13:00 hs aprox
Ritmo de juego: 45+30 (Válido para el rating FASGBA)
2 byes permitidos hasta la ronda 5 inclusive

Adrogué Jaque Club - "1° Torneo sub-1850- Valido al rating FASGBA

Cập nhật ngày: 26.09.2026 21:39:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Barrionuevo Juan Pablo1752ARG 9w1 11b1 4w1 2b1 3w1 7b1601715,5
2Arrua Ariel1697ARG -½ -½ 6b1 1w0 5w1 4b1402319
3Segovia Vicente1841ARG 11w0 5b1 9b1 7w1 1b0 8w14017,516
4Rodriguez Lautaro1739ARG 7b1 6w1 1b0 -½ -½ 2w03021,518,5
5Diaz Julio Cesar1825ARG -½ 3w0 8b½ 9w1 2b0 10w+3018,515,5
6Molina Jonas1691ARG 8w1 4b0 2w0 10b0 9b1 -13016,514,5
7Bracamonte Uziel1676ARG 4w0 8b1 11w1 3b0 -½ 1w02,5119,517
8Gisinger Hernando1820ARG 6b0 7w0 5w½ 11b1 10w1 3b02,501614,5
9Frias Tomas1679ARG 1b0 -1 3w0 5b0 6w0 11w+202018
10Franco Tiziano1680ARG -½ -½ -0 6w1 8b0 5b-2013,511,5
11Palma Angel Milciades1699ARG 3b1 1w0 7b0 8w0 -½ 9b-1,501816,5
12Niz Franco1774ARG -½ -½ -0 -0 -0 -01065

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)