Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. Spg Rum/Hall/Mils (RtgØ:1594, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
6Ollram, Horst1406AUT16753460011673
9Mayr, Aeneas1399AUT16777641111582
12Sharapova, Maria1211AUT5300090570011514
19Gsaller, Paul0AUT1111374

Thông tin kỳ thủ

Ollram Horst 1406 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
142Gerhold Doris1673AUT1w 01
Mayr Aeneas 1399 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
143Haid Luis1582AUT0s 12
Sharapova Maria 1211 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
144Fiegl Julian1514AUT1w 03
Gsaller Paul 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
147Erdei Simon1374AUT0s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14:00
Bàn2Spg Rum/Hall/MilsRtg-3Sk TelfsRtg2 : 2
2.1
Ollram, Horst
1406-
Gerhold, Doris
16730 - 1
2.2
Mayr, Aeneas
1399-
Haid, Luis
15821 - 0
2.3
Sharapova, Maria
1211-
Fiegl, Julian
15140 - 1
2.4
Gsaller, Paul
0-
Erdei, Simon
13741 - 0
2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 14:00
Bàn4Völs & Hak IbkRtg-2Spg Rum/Hall/MilsRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/24 lúc 14:00
Bàn6Raiffeisen WattensRtg-2Spg Rum/Hall/MilsRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/14 lúc 14:00
Bàn2Spg Rum/Hall/MilsRtg-1AbsamRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/28 lúc 14:00
Bàn5Sportverein InnsbruckRtg-2Spg Rum/Hall/MilsRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0