Danh sách đội với kết quả thi đấu

  4. Sk Telfs (RtgØ:1779, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
5Gerhold, Doris1673AUT16256161111406
6Haid, Luis1582AUT5300015440011399
7Fiegl, Julian1514AUT5300028691111211
10Erdei, Simon1374AUT5300005640011000

Thông tin kỳ thủ

Gerhold Doris 1673 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
160Ollram Horst1406AUT0s 11
Haid Luis 1582 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
163Mayr Aeneas1399AUT1w 02
Fiegl Julian 1514 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
166Sharapova Maria1211AUT0s 13
Erdei Simon 1374 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
173Gsaller Paul0AUT1w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14:00
Bàn2Spg Rum/Hall/MilsRtg-3Sk TelfsRtg2 : 2
2.1
Ollram, Horst
1406-
Gerhold, Doris
16730 - 1
2.2
Mayr, Aeneas
1399-
Haid, Luis
15821 - 0
2.3
Sharapova, Maria
1211-
Fiegl, Julian
15140 - 1
2.4
Gsaller, Paul
0-
Erdei, Simon
13741 - 0
2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 14:00
Bàn3Sk TelfsRtg-1AbsamRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/24 lúc 14:00
Bàn5Sportverein InnsbruckRtg-3Sk TelfsRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/14 lúc 14:00
Bàn3Sk TelfsRtg-6Raiffeisen WattensRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/28 lúc 14:00
Bàn3Sk TelfsRtg-4Völs & Hak IbkRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0