Danh sách đội với kết quả thi đấu

  2. Sportverein Innsbruck (RtgØ:1749, HS1: 2 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Mitteregger, Johann1910AUT16359301111715
2Motz, Markus1801AUT16524271111600
6Kislikow, Viktor1596AUT16827410011433
7Watschinger, Peter Paul1529AUT1674811½0,511448

Thông tin kỳ thủ

Mitteregger Johann 1910 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
15Kiechl Simon1715AUT0s 11
Motz Markus 1801 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
18Brunner Roman1600AUT0w 12
Kislikow Viktor 1596 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
19Lutz Rudolf1433AUT1s 03
Watschinger Peter Paul 1529 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
112Mader Wolfgang1448AUT0,5w ½4

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14:00
Bàn1AbsamRtg-5Sportverein InnsbruckRtg1½:2½
1.1
Kiechl, Simon
1715-
Mitteregger, Johann
19100 - 1
1.2
Brunner, Roman
1600-
Motz, Markus
18010 - 1
1.3
Lutz, Rudolf
1433-
Kislikow, Viktor
15961 - 0
1.4
Mader, Wolfgang
1448-
Watschinger, Peter Paul
1529½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 14:00
Bàn5Sportverein InnsbruckRtg-6Raiffeisen WattensRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/24 lúc 14:00
Bàn5Sportverein InnsbruckRtg-3Sk TelfsRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/14 lúc 14:00
Bàn4Völs & Hak IbkRtg-5Sportverein InnsbruckRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/28 lúc 14:00
Bàn5Sportverein InnsbruckRtg-2Spg Rum/Hall/MilsRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0