TMM Gebietsklasse West 2026/2027

Ban Tổ chứcLV Tirol
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcFlorian Kampl
Tổng trọng tàiFA Florian Kampl
Thời gian kiểm tra (Standard)90min/40 Züge + 30min + 30s/Zug
Địa điểmTirol
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/26 đến 2026/11/28
Rating trung bình / Average age1416 / 37
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 11:01:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Landesverband Tirol

Giải/ Nội dungLandesliga, 1. Klasse, 2. Klasse, Gebietsklasse Ost, Gebietsklasse West
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Völs & Hak Ibk (RtgØ:1698, HS1: 2 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
6Willmann, Florian1634AUT16994581111625
9Schett, Franz Mag.1576AUT16111351111487
18Alglwd Almhamd, Abdalazez0AUT1111000
20Oberleiter, Mia Silvia0AUT5300194190011000
  2. Sportverein Innsbruck (RtgØ:1749, HS1: 2 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Mitteregger, Johann1910AUT16359301111715
2Motz, Markus1801AUT16524271111600
6Kislikow, Viktor1596AUT16827410011433
7Watschinger, Peter Paul1529AUT1674811½0,511448
  3. Spg Rum/Hall/Mils (RtgØ:1594, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
6Ollram, Horst1406AUT16753460011673
9Mayr, Aeneas1399AUT16777641111582
12Sharapova, Maria1211AUT5300090570011514
19Gsaller, Paul0AUT1111374
  4. Sk Telfs (RtgØ:1779, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
5Gerhold, Doris1673AUT16256161111406
6Haid, Luis1582AUT5300015440011399
7Fiegl, Julian1514AUT5300028691111211
10Erdei, Simon1374AUT5300005640011000
  5. Absam (RtgØ:1763, HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
5Kiechl, Simon1715AUT5300186170011910
8Brunner, Roman1600AUT5300105000011801
9Lutz, Rudolf1433AUT16623091111596
12Mader, Wolfgang1448AUT1674277½0,511529
  6. Raiffeisen Wattens (RtgØ:1666, HS1: 0 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
4Prenner, Robert1625AUT16746410011634
9Werdinig, Manfred1487AUT16939210011576
10Sandbichler, Sandra0AUT0011000
11Ihnen, Andrea0AUT5300226571111000

Thông tin kỳ thủ

Kiechl Simon 1715 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
176Mitteregger Johann1910AUT1w 01
Brunner Roman 1600 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
177Motz Markus1801AUT1s 02
Lutz Rudolf 1433 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
181Kislikow Viktor1596AUT0w 13
Mader Wolfgang 1448 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
182Watschinger Peter Paul1529AUT0,5s ½4
Ollram Horst 1406 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
142Gerhold Doris1673AUT1w 01
Mayr Aeneas 1399 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
143Haid Luis1582AUT0s 12
Sharapova Maria 1211 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
144Fiegl Julian1514AUT1w 03
Gsaller Paul 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
147Erdei Simon1374AUT0s 14
Gerhold Doris 1673 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
160Ollram Horst1406AUT0s 11
Haid Luis 1582 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
163Mayr Aeneas1399AUT1w 02
Fiegl Julian 1514 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
166Sharapova Maria1211AUT0s 13
Erdei Simon 1374 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
173Gsaller Paul0AUT1w 04
Willmann Florian 1634 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
130Prenner Robert1625AUT0s 11
Schett Franz Mag. 1576 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
135Werdinig Manfred1487AUT0w 12
Alglwd Almhamd Abdalazez 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
136Sandbichler Sandra0AUT0s 13
Oberleiter Mia Silvia 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
137Ihnen Andrea0AUT1w 04
Mitteregger Johann 1910 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
15Kiechl Simon1715AUT0s 11
Motz Markus 1801 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
18Brunner Roman1600AUT0w 12
Kislikow Viktor 1596 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
19Lutz Rudolf1433AUT1s 03
Watschinger Peter Paul 1529 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
112Mader Wolfgang1448AUT0,5w ½4
Prenner Robert 1625 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
189Willmann Florian1634AUT1w 01
Werdinig Manfred 1487 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
192Schett Franz Mag.1576AUT1s 02
Sandbichler Sandra 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1101Alglwd Almhamd Abdalazez0AUT1w 03
Ihnen Andrea 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1103Oberleiter Mia Silvia0AUT0s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14:00
Bàn1AbsamRtg-5Sportverein InnsbruckRtg1½:2½
1.1
Kiechl, Simon
1715-
Mitteregger, Johann
19100 - 1
1.2
Brunner, Roman
1600-
Motz, Markus
18010 - 1
1.3
Lutz, Rudolf
1433-
Kislikow, Viktor
15961 - 0
1.4
Mader, Wolfgang
1448-
Watschinger, Peter Paul
1529½ - ½
Bàn2Spg Rum/Hall/MilsRtg-3Sk TelfsRtg2 : 2
2.1
Ollram, Horst
1406-
Gerhold, Doris
16730 - 1
2.2
Mayr, Aeneas
1399-
Haid, Luis
15821 - 0
2.3
Sharapova, Maria
1211-
Fiegl, Julian
15140 - 1
2.4
Gsaller, Paul
0-
Erdei, Simon
13741 - 0
Bàn6Raiffeisen WattensRtg-4Völs & Hak IbkRtg1 : 3
3.1
Prenner, Robert
1625-
Willmann, Florian
16340 - 1
3.2
Werdinig, Manfred
1487-
Schett, Franz
15760 - 1
3.3
Sandbichler, Sandra
0-
Alglwd Almhamd, Abdalazez
00 - 1
3.4
Ihnen, Andrea
0-
Oberleiter, Mia Silvia
01 - 0
2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 14:00
Bàn5Sportverein InnsbruckRtg-6Raiffeisen WattensRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3Sk TelfsRtg-1AbsamRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4Völs & Hak IbkRtg-2Spg Rum/Hall/MilsRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/24 lúc 14:00
Bàn6Raiffeisen WattensRtg-2Spg Rum/Hall/MilsRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1AbsamRtg-4Völs & Hak IbkRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Sportverein InnsbruckRtg-3Sk TelfsRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/14 lúc 14:00
Bàn3Sk TelfsRtg-6Raiffeisen WattensRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4Völs & Hak IbkRtg-5Sportverein InnsbruckRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2Spg Rum/Hall/MilsRtg-1AbsamRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/28 lúc 14:00
Bàn1AbsamRtg-6Raiffeisen WattensRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Sportverein InnsbruckRtg-2Spg Rum/Hall/MilsRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3Sk TelfsRtg-4Völs & Hak IbkRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0