Danh sách đội với kết quả thi đấu

  4. Schach Ohne Grenzen (RtgØ:1994, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
8Mix, Thomas1844GER12716691111730
13Mayer, Matheos1525AUT16875810011472
18Rotschopf, Lukas1456AUT16984861111202
24Kinsiz, Atlas0AUT0011000

Thông tin kỳ thủ

Mix Thomas 1844 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
132Jirowez Thomas1730AUT0w 11
Mayer Matheos 1525 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
137Ober David1472AUT1s 02
Rotschopf Lukas 1456 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
138Lettenbichler Jamie1202AUT0w 13
Kinsiz Atlas 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
142Daxl Philipp0AUT1s 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14:00 Uhr
Bàn5Schach Ohne GrenzenRtg-4SchwazRtg2 : 2
3.1
Mix, Thomas
1844-
Jirowez, Thomas
17301 - 0
3.2
Mayer, Matheos
1525-
Ober, David
14720 - 1
3.3
Rotschopf, Lukas
1456-
Lettenbichler, Jamie
12021 - 0
3.4
Kinsiz, Atlas
0-
Daxl, Philipp
00 - 1
2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 14:00 Uhr
Bàn2Sparkasse Jenbach 2Rtg-5Schach Ohne GrenzenRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/24 lúc 14:00 Uhr
Bàn5Schach Ohne GrenzenRtg-7Spg Kufstein/Wörgl 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/14 lúc 14:00 Uhr
Bàn3Verein Für Jugendschach KundlRtg-5Schach Ohne GrenzenRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/28 lúc 14:00 Uhr
Bàn5Schach Ohne GrenzenRtg-6Spg Kufstein/Wörgl 1Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/12 lúc 14:00 Uhr
Bàn1Sparkasse Jenbach 1Rtg-5Schach Ohne GrenzenRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0