TMM Gebietsklasse Ost 2026/2027

Ban Tổ chứcLV Tirol
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcFlorian Kampl
Tổng trọng tàiFA Florian Kampl
Thời gian kiểm tra (Standard)90min/40 Züge + 30min + 30s/Zug
Địa điểmTirol
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/26 đến 2027/01/16
Rating trung bình / Average age1433 / 35
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 10:57:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Landesverband Tirol

Giải/ Nội dungLandesliga, 1. Klasse, 2. Klasse, Gebietsklasse Ost, Gebietsklasse West
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Sparkasse Jenbach 1 (RtgØ:1920, HS1: 2 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
5Siding, Michael1904AUT16476281111609
12Leitinger, Anton1646AUT5300007931111482
18Guseck, Markus1386AUT16425101111401
21Pacher, Christian1284AUT1693581½0,511220
  2. Spg Kufstein/Wörgl 1 (RtgØ:1927, HS1: 2 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
12Ehammer, Marcel1531AUT530007534½0,511000
13Franz, Paul1441AUT5300118841111000
14Thaler, Peter1394AUT5300033691111000
23Obermayr, Tobias0AUT5300145301111578
  3. Schwaz (RtgØ:1841, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
7Jirowez, Thomas1730AUT5300152860011844
12Ober, David1472AUT5300141901111525
13Lettenbichler, Jamie1202AUT0011456
17Daxl, Philipp0AUT5300185101111000
  4. Schach Ohne Grenzen (RtgØ:1994, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
8Mix, Thomas1844GER12716691111730
13Mayer, Matheos1525AUT16875810011472
18Rotschopf, Lukas1456AUT16984861111202
24Kinsiz, Atlas0AUT0011000
  5. Sparkasse Jenbach 2 (RtgØ:1782, HS1: 0 / HS2: 0,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
9Duftner, Johannes1609AUT16580930011904
10Fercher, Alois1482AUT16219470011646
11Rupprechter, Alfred1401AUT16826790011386
18Mayr, Raphael1220AUT530004896½0,511284
  6. Spg Kufstein/Wörgl 2 (RtgØ:1856, HS1: 0 / HS2: 0,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
16Kafka, Wolfgang0AUT530021758½0,511531
17Eschauer, Florian0AUT5300222820011441
18Huber, Stephan0AUT5300222660011394
22ACMGugler, Giorgio1578AUT16607050011000

Thông tin kỳ thủ

Siding Michael 1904 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
182Duftner Johannes1609AUT0w 11
Leitinger Anton 1646 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
183Fercher Alois1482AUT0s 12
Guseck Markus 1386 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
184Rupprechter Alfred1401AUT0w 13
Pacher Christian 1284 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
191Mayr Raphael1220AUT0,5s ½4
Duftner Johannes 1609 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
149Siding Michael1904AUT1s 01
Fercher Alois 1482 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
156Leitinger Anton1646AUT1w 02
Rupprechter Alfred 1401 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
162Guseck Markus1386AUT1s 03
Mayr Raphael 1220 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
165Pacher Christian1284AUT0,5w ½4
Jirowez Thomas 1730 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
18Mix Thomas1844GER1s 01
Ober David 1472 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
113Mayer Matheos1525AUT0w 12
Lettenbichler Jamie 1202 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
118Rotschopf Lukas1456AUT1s 03
Daxl Philipp 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
124Kinsiz Atlas0AUT0w 14
Mix Thomas 1844 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
132Jirowez Thomas1730AUT0w 11
Mayer Matheos 1525 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
137Ober David1472AUT1s 02
Rotschopf Lukas 1456 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
138Lettenbichler Jamie1202AUT0w 13
Kinsiz Atlas 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
142Daxl Philipp0AUT1s 04
Ehammer Marcel 1531 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1138Kafka Wolfgang0AUT0,5w ½1
Franz Paul 1441 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1139Eschauer Florian0AUT0s 12
Thaler Peter 1394 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1140Huber Stephan0AUT0w 13
Obermayr Tobias 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1170ACMGugler Giorgio1578AUT0s 14
Kafka Wolfgang 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1109Ehammer Marcel1531AUT0,5s ½1
Eschauer Florian 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1110Franz Paul1441AUT1w 02
Huber Stephan 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1111Thaler Peter1394AUT1s 03
Gugler Giorgio ACM 1578 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1120Obermayr Tobias0AUT1w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14:00 Uhr
Bàn6Spg Kufstein/Wörgl 1Rtg-7Spg Kufstein/Wörgl 2Rtg3½: ½
1.1
Ehammer, Marcel
1531-
Kafka, Wolfgang
0½ - ½
1.2
Franz, Paul
1441-
Eschauer, Florian
01 - 0
1.3
Thaler, Peter
1394-
Huber, Stephan
01 - 0
1.4
Obermayr, Tobias
0-ACM
Gugler, Giorgio
15781 - 0
Bàn1Sparkasse Jenbach 1Rtg-2Sparkasse Jenbach 2Rtg3½: ½
2.1
Siding, Michael
1904-
Duftner, Johannes
16091 - 0
2.2
Leitinger, Anton
1646-
Fercher, Alois
14821 - 0
2.3
Guseck, Markus
1386-
Rupprechter, Alfred
14011 - 0
2.4
Pacher, Christian
1284-
Mayr, Raphael
1220½ - ½
Bàn5Schach Ohne GrenzenRtg-4SchwazRtg2 : 2
3.1
Mix, Thomas
1844-
Jirowez, Thomas
17301 - 0
3.2
Mayer, Matheos
1525-
Ober, David
14720 - 1
3.3
Rotschopf, Lukas
1456-
Lettenbichler, Jamie
12021 - 0
3.4
Kinsiz, Atlas
0-
Daxl, Philipp
00 - 1
2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 14:00 Uhr
Bàn2Sparkasse Jenbach 2Rtg-5Schach Ohne GrenzenRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn7Spg Kufstein/Wörgl 2Rtg-1Sparkasse Jenbach 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3Verein Für Jugendschach KundlRtg-6Spg Kufstein/Wörgl 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/24 lúc 14:00 Uhr
Bàn1Sparkasse Jenbach 1Rtg-3Verein Für Jugendschach KundlRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Schach Ohne GrenzenRtg-7Spg Kufstein/Wörgl 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4SchwazRtg-2Sparkasse Jenbach 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/14 lúc 14:00 Uhr
Bàn7Spg Kufstein/Wörgl 2Rtg-4SchwazRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3Verein Für Jugendschach KundlRtg-5Schach Ohne GrenzenRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn6Spg Kufstein/Wörgl 1Rtg-1Sparkasse Jenbach 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/28 lúc 14:00 Uhr
Bàn5Schach Ohne GrenzenRtg-6Spg Kufstein/Wörgl 1Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4SchwazRtg-3Verein Für Jugendschach KundlRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2Sparkasse Jenbach 2Rtg-7Spg Kufstein/Wörgl 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/12 lúc 14:00 Uhr
Bàn3Verein Für Jugendschach KundlRtg-2Sparkasse Jenbach 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn6Spg Kufstein/Wörgl 1Rtg-4SchwazRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1Sparkasse Jenbach 1Rtg-5Schach Ohne GrenzenRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/16 lúc 14:00 Uhr
Bàn4SchwazRtg-1Sparkasse Jenbach 1Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2Sparkasse Jenbach 2Rtg-6Spg Kufstein/Wörgl 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn7Spg Kufstein/Wörgl 2Rtg-3Verein Für Jugendschach KundlRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0