Danh sách đội với kết quả thi đấu

  6. Spg Fügen-Zillertal/Rattenberg (RtgØ:1871, HS1: 1 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
2Ampferer, Michael1956AUT1625705½0,511807
4Dessl, Marco1760AUT1614495½0,511820
5Kroell, Stefan1780AUT16223741111884
9Radinger, Alfred1630AUT16258100011587
10Wechselberger, Leonhard1615AUT1615386½0,511232

Thông tin kỳ thủ

Ampferer Michael 1956 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1162Bertel Benedikt1807AUT0,5s ½1
Dessl Marco 1760 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1163Totschnig Klaus1820AUT0,5w ½2
Kroell Stefan 1780 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1164Ager Johann1884AUT0s 13
Radinger Alfred 1630 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1168Bertel Stephan1587AUT1w 04
Wechselberger Leonhard 1615 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1177Grgur Dominik1232AUT0,5s ½5

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/19 lúc 14:00 Uhr
Bàn9Verein Für Jugendschach KundlRtg-2Spg Fügen-Zillertal/RattenbergRtg2½:2½
6.1
Bertel, Benedikt
1807-
Ampferer, Michael
1956½ - ½
6.2
Totschnig, Klaus
1820-
Dessl, Marco
1760½ - ½
6.3
Ager, Johann
1884-
Kroell, Stefan
17800 - 1
6.4
Bertel, Stephan
1587-
Radinger, Alfred
16301 - 0
6.5
Grgur, Dominik
1232-
Wechselberger, Leonhard
1615½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/03 lúc 14:00 Uhr
Bàn2Spg Fügen-Zillertal/RattenbergRtg-11Raika ZirlRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/17 lúc 14:00 Uhr
Bàn2Spg Fügen-Zillertal/RattenbergRtg-6Spg Kufstein/WörglRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/07 lúc 14:00 Uhr
Bàn3Sparkasse JenbachRtg-2Spg Fügen-Zillertal/RattenbergRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/21 lúc 14:00 Uhr
Bàn2Spg Fügen-Zillertal/RattenbergRtg-10Raiffeisen WattensRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/09 lúc 14:00 Uhr
Bàn5Völs & Hak IbkRtg-2Spg Fügen-Zillertal/RattenbergRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/23 lúc 14:00 Uhr
Bàn2Spg Fügen-Zillertal/RattenbergRtg-7LangkampfenRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/06 lúc 14:00 Uhr
Bàn8Steinach/BrennerRtg-2Spg Fügen-Zillertal/RattenbergRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/06 lúc 14:00 Uhr
Bàn2Spg Fügen-Zillertal/RattenbergRtg-12Sportverein InnsbruckRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/04/03 lúc 14:00 Uhr
Bàn4Spg Rum/Hall/MilsRtg-2Spg Fügen-Zillertal/RattenbergRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/17 lúc 14:00 Uhr
Bàn2Spg Fügen-Zillertal/RattenbergRtg-1AbsamRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0