TMM 1.Klasse 2026/2027

Ban Tổ chứcLV Tirol
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcKampl Florian
Tổng trọng tàiIA Gerhard Bertagniolli
Thời gian kiểm tra (Standard)90min/40 Züge + 30min + 30s/Zug
Địa điểmTirol
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/26 đến 2027/04/17
Rating trung bình / Average age1804 / 43
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 28.09.2026 18:10:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Landesverband Tirol

Giải/ Nội dungLandesliga, 1. Klasse, 2. Klasse, Gebietsklasse Ost, Gebietsklasse West
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Spg Kufstein/Wörgl (RtgØ:2181, HS1: 2 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1FMSchlichtmann, Robin2225GER12709801112097
3FMMaurer, Jochen2161GER46661351111935
9Maltsev, Oleg2031AUT34304754½0,511951
14Haselsberger, Armin1918AUT16706890011844
15Pashkovskyi, Yehor1824AUT16921941111637
16Kuzmanovic, Zeljko1898AUT16518381111461
  2. Schach Ohne Grenzen (RtgØ:2107, HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1CMStichter, Constantin Paul2041GER34603140+110
2Shen, Tingrui1926GER346034410012093
4Kinsiz, Onur2178TUR63015170012033
6Walter, Thomas2077GER246205481111846
11Nagy, Peter1885GER346292111111627
12Lange, Fynn Jeremy1881GER346163651111550
  3. Absam (RtgØ:2061, HS1: 2 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Embacher, Gregor2094AUT1615823½0,511927
3FMPilz, Dieter2106AUT16005321111865
6Schnabl, Andreas Dr.1989AUT16212380011901
7Wetscher, Wolfgang1970AUT1604384½0,511956
8Schwarz, Benedikt1942AUT1643932½0,511753
9Pregl, Walter1897AUT16101121111615
  4. Raika Zirl (RtgØ:1999, HS1: 2 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
2Riedl, Johannes2044AUT1610317½0,511947
5Thurner, Sebastian1829AUT16743071111982
7Vrhovac, Damir Ing.1947AUT16704331111892
8Walcher, Christian1943AUT1623095+110
14Wurz, Manfred1538AUT5300111910011866
16Weiß, Jonathan1506AUT5300112210011817
  5. Reutte (RtgØ:1985, HS1: 2 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
2Brunauer, Simon1870GER162790770012042
3Kollmann, Robert1972GER4666895½0,511917
8Kerber, Alfred1870AUT1610570½0,511905
9Hofherr, Helmut1869AUT16378351111902
10Fischer, Thomas1802GER346409831111728
17Tschiderer, Lucas1426AUT530023360½0,511699
  6. Völs & Hak Ibk (RtgØ:2018, HS1: 1 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
3Pribozic, Manuel2019AUT16573211111987
7Budic, Omer1929AUT1637797½0,511904
8Thöny, Hermann Dr.1921AUT11800097½0,511863
11Kurz, Andreas1762AUT1682016½0,511826
17Perfler, Daniel1672AUT16850150011792
19Maleczek, Kian1612AUT1699385½0,511688
  7. Freibauer Innsbruck (RtgØ:1896, HS1: 1 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Niedermayer, Anton1987AUT16066460012019
3Baumgartner, Armin Mag.1904AUT1617176½0,511929
4Wirtenberger, Markus Mag.1863AUT1615491½0,511921
5Mitteregger, Gottfried1826AUT1651846½0,511762
6Frolik, Michael1792AUT16414681111672
7Grassmair, Reinhold1688AUT1625748½0,511612
  8. Spg Rum/Hall/Mils (RtgØ:2030, HS1: 0 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
3Berchtold, Clemens1947AUT1614320½0,512044
5Allaram, Norbert1982SVK149321210011829
10Messner, Andreas Mag.1892AUT16546830011947
11Ritzer, Franz1863AUT1627058-010
12Albrecht, Thomas Mag.1866AUT16132781111538
14Bodner, Karl Mag.1817AUT16157851111506
  9. Spg Fügen-Zillertal/Rattenberg (RtgØ:1989, HS1: 0 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
3Spindelberger, Paul1927AUT1605356½0,512094
4Gapp, Roland1865AUT16156960012106
5Haselbeck, Franz1901GER12703561111989
8Ampferer, Michael1956AUT1625705½0,511970
14Wiege, Reinhard1753AUT1614380½0,511942
16Wechselberger, Leonhard1615AUT16153860011897
  10. Innsbruck-Pradl (RtgØ:2090, HS1: 0 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
5MKSucher, Johannes Mag.2042AUT16039061111870
8Niedermair, Hannes1917AUT1611127½0,511972
9Schranzhofer, Marco1905AUT1651684½0,511870
10Achhammer, Thomas1902GER162051030011869
15Ziegelmeyer, Günther1728AUT16915030011802
17Delmarko, Dietmar1699AUT1617141½0,511426
  11. Tiroler Schachschule (RtgØ:1967, HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Haller, Quentin2103ITA2839127-010
2Benedikt, Noah2093AUT16917241111926
3Wischounig, Laurin2033AUT16482091112178
6Vinatzer, Maximilian1846AUT16707190012077
12Waha, Christian1627AUT16577630011885
13Wischounig, Josef1550AUT16577710011881
  12. Schwaz (RtgØ:1963, HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Gruber, Michael2097AUT16111430012225
2Kobold, Jonathan1935GER246875100012161
4Köll, Hannes1951AUT1612964½0,512031
8Ranner, Stefan1844AUT16151301111918
13Pils, Martina1637GER162278160011824
17Katkic, Samuel1461AUT5300051080011898