Danh sách đội với kết quả thi đấu

  5. Reutte (RtgØ:1985, HS1: 2 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
2Brunauer, Simon1870GER162790770012042
3Kollmann, Robert1972GER4666895½0,511917
8Kerber, Alfred1870AUT1610570½0,511905
9Hofherr, Helmut1869AUT16378351111902
10Fischer, Thomas1802GER346409831111728
17Tschiderer, Lucas1426AUT530023360½0,511699

Thông tin kỳ thủ

Brunauer Simon 1870 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
136MKSucher Johannes Mag.2042AUT1s 01
Kollmann Robert 1972 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
139Niedermair Hannes1917AUT0,5w ½2
Kerber Alfred 1870 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
140Schranzhofer Marco1905AUT0,5s ½3
Hofherr Helmut 1869 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
141Achhammer Thomas1902GER0w 14
Fischer Thomas 1802 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
146Ziegelmeyer Günther1728AUT0s 15
Tschiderer Lucas 1426 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
148Delmarko Dietmar1699AUT0,5w ½6

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14:00 Uhr
Bàn7Innsbruck-PradlRtg-10ReutteRtg2½:3½
5.1MK
Sucher, Johannes
2042-
Brunauer, Simon
18701 - 0
5.2
Niedermair, Hannes
1917-
Kollmann, Robert
1972½ - ½
5.3
Schranzhofer, Marco
1905-
Kerber, Alfred
1870½ - ½
5.4
Achhammer, Thomas
1902-
Hofherr, Helmut
18690 - 1
5.5
Ziegelmeyer, Günther
1728-
Fischer, Thomas
18020 - 1
5.6
Delmarko, Dietmar
1699-
Tschiderer, Lucas
1426½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 14:00 Uhr
Bàn10ReutteRtg-2Schach Ohne GrenzenRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/24 lúc 14:00 Uhr
Bàn9Tiroler SchachschuleRtg-10ReutteRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/14 lúc 14:00 Uhr
Bàn10ReutteRtg-6Raika ZirlRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/28 lúc 14:00 Uhr
Bàn10ReutteRtg-4AbsamRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/12 lúc 14:00 Uhr
Bàn8Völs & Hak IbkRtg-10ReutteRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/16 lúc 14:00 Uhr
Bàn10ReutteRtg-12SchwazRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/01/30 lúc 14:00 Uhr
Bàn3Spg Rum/Hall/MilsRtg-10ReutteRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/27 lúc 14:00 Uhr
Bàn10ReutteRtg-1Spg Kufstein/WörglRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/13 lúc 14:00 Uhr
Bàn11Freibauer InnsbruckRtg-10ReutteRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/17 lúc 14:00 Uhr
Bàn10ReutteRtg-5Spg Fügen-Zillertal/RattenbergRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0