Danh sách đội với kết quả thi đấu

  7. Freibauer Innsbruck (RtgØ:1896, HS1: 1 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Niedermayer, Anton1987AUT16066460012019
3Baumgartner, Armin Mag.1904AUT1617176½0,511929
4Wirtenberger, Markus Mag.1863AUT1615491½0,511921
5Mitteregger, Gottfried1826AUT1651846½0,511762
6Frolik, Michael1792AUT16414681111672
7Grassmair, Reinhold1688AUT1625748½0,511612

Thông tin kỳ thủ

Niedermayer Anton 1987 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1209Pribozic Manuel2019AUT1w 01
Baumgartner Armin Mag. 1904 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1213Budic Omer1929AUT0,5s ½2
Wirtenberger Markus Mag. 1863 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1214Thöny Hermann Dr.1921AUT0,5w ½3
Mitteregger Gottfried 1826 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1217Kurz Andreas1762AUT0,5s ½4
Frolik Michael 1792 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1223Perfler Daniel1672AUT0w 15
Grassmair Reinhold 1688 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1225Maleczek Kian1612AUT0,5s ½6

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14:00 Uhr
Bàn11Freibauer InnsbruckRtg-8Völs & Hak IbkRtg3 : 3
3.1
Niedermayer, Anton
1987-
Pribozic, Manuel
20190 - 1
3.2
Baumgartner, Armin
1904-
Budic, Omer
1929½ - ½
3.3
Wirtenberger, Markus
1863-
Thöny, Hermann
1921½ - ½
3.4
Mitteregger, Gottfried
1826-
Kurz, Andreas
1762½ - ½
3.5
Frolik, Michael
1792-
Perfler, Daniel
16721 - 0
3.6
Grassmair, Reinhold
1688-
Maleczek, Kian
1612½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 14:00 Uhr
Bàn12SchwazRtg-11Freibauer InnsbruckRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/24 lúc 14:00 Uhr
Bàn11Freibauer InnsbruckRtg-3Spg Rum/Hall/MilsRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/14 lúc 14:00 Uhr
Bàn1Spg Kufstein/WörglRtg-11Freibauer InnsbruckRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/28 lúc 14:00 Uhr
Bàn6Raika ZirlRtg-11Freibauer InnsbruckRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/12 lúc 14:00 Uhr
Bàn11Freibauer InnsbruckRtg-5Spg Fügen-Zillertal/RattenbergRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/16 lúc 14:00 Uhr
Bàn7Innsbruck-PradlRtg-11Freibauer InnsbruckRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/01/30 lúc 14:00 Uhr
Bàn11Freibauer InnsbruckRtg-2Schach Ohne GrenzenRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/27 lúc 14:00 Uhr
Bàn9Tiroler SchachschuleRtg-11Freibauer InnsbruckRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/13 lúc 14:00 Uhr
Bàn11Freibauer InnsbruckRtg-10ReutteRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/17 lúc 14:00 Uhr
Bàn4AbsamRtg-11Freibauer InnsbruckRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0