Danh sách đội với kết quả thi đấu

  8. Spg Rum/Hall/Mils (RtgØ:2030, HS1: 0 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
3Berchtold, Clemens1947AUT1614320½0,512044
5Allaram, Norbert1982SVK149321210011829
10Messner, Andreas Mag.1892AUT16546830011947
11Ritzer, Franz1863AUT1627058-010
12Albrecht, Thomas Mag.1866AUT16132781111538
14Bodner, Karl Mag.1817AUT16157851111506

Thông tin kỳ thủ

Berchtold Clemens 1947 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
151Riedl Johannes2044AUT0,5s ½1
Allaram Norbert 1982 SVK Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
154Thurner Sebastian1829AUT1w 02
Messner Andreas Mag. 1892 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
156Vrhovac Damir Ing.1947AUT1s 03
Ritzer Franz 1863 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
157Walcher Christian1943AUT1- 0K4
Albrecht Thomas Mag. 1866 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
163Wurz Manfred1538AUT0s 15
Bodner Karl Mag. 1817 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
165Weiß Jonathan1506AUT0w 16

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14:00 Uhr
Bàn6Raika ZirlRtg-3Spg Rum/Hall/MilsRtg3½:2½
1.1
Riedl, Johannes
2044-
Berchtold, Clemens
1947½ - ½
1.2
Thurner, Sebastian
1829-
Allaram, Norbert
19821 - 0
1.3
Vrhovac, Damir
1947-
Messner, Andreas
18921 - 0
1.4
Walcher, Christian
1943-
Ritzer, Franz
1863+ - -
1.5
Wurz, Manfred
1538-
Albrecht, Thomas
18660 - 1
1.6
Weiß, Jonathan
1506-
Bodner, Karl
18170 - 1
2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 14:00 Uhr
Bàn3Spg Rum/Hall/MilsRtg-1Spg Kufstein/WörglRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/24 lúc 14:00 Uhr
Bàn11Freibauer InnsbruckRtg-3Spg Rum/Hall/MilsRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/14 lúc 14:00 Uhr
Bàn3Spg Rum/Hall/MilsRtg-5Spg Fügen-Zillertal/RattenbergRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/28 lúc 14:00 Uhr
Bàn7Innsbruck-PradlRtg-3Spg Rum/Hall/MilsRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/12 lúc 14:00 Uhr
Bàn3Spg Rum/Hall/MilsRtg-2Schach Ohne GrenzenRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/16 lúc 14:00 Uhr
Bàn9Tiroler SchachschuleRtg-3Spg Rum/Hall/MilsRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/01/30 lúc 14:00 Uhr
Bàn3Spg Rum/Hall/MilsRtg-10ReutteRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/27 lúc 14:00 Uhr
Bàn4AbsamRtg-3Spg Rum/Hall/MilsRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/13 lúc 14:00 Uhr
Bàn3Spg Rum/Hall/MilsRtg-8Völs & Hak IbkRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/17 lúc 14:00 Uhr
Bàn12SchwazRtg-3Spg Rum/Hall/MilsRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0