Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. Absam (RtgØ:2061, HS1: 2 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Embacher, Gregor2094AUT1615823½0,511927
3FMPilz, Dieter2106AUT16005321111865
6Schnabl, Andreas Dr.1989AUT16212380011901
7Wetscher, Wolfgang1970AUT1604384½0,511956
8Schwarz, Benedikt1942AUT1643932½0,511753
9Pregl, Walter1897AUT16101121111615

Thông tin kỳ thủ

Embacher Gregor 2094 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1132Spindelberger Paul1927AUT0,5s ½1
Pilz Dieter FM 2106 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1133Gapp Roland1865AUT0w 12
Schnabl Andreas Dr. 1989 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1134Haselbeck Franz1901GER1s 03
Wetscher Wolfgang 1970 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1137Ampferer Michael1956AUT0,5w ½4
Schwarz Benedikt 1942 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1143Wiege Reinhard1753AUT0,5s ½5
Pregl Walter 1897 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1145Wechselberger Leonhard1615AUT0w 16

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14:00 Uhr
Bàn5Spg Fügen-Zillertal/RattenbergRtg-4AbsamRtg2½:3½
4.1
Spindelberger, Paul
1927-
Embacher, Gregor
2094½ - ½
4.2
Gapp, Roland
1865-FM
Pilz, Dieter
21060 - 1
4.3
Haselbeck, Franz
1901-
Schnabl, Andreas
19891 - 0
4.4
Ampferer, Michael
1956-
Wetscher, Wolfgang
1970½ - ½
4.5
Wiege, Reinhard
1753-
Schwarz, Benedikt
1942½ - ½
4.6
Wechselberger, Leonhard
1615-
Pregl, Walter
18970 - 1
2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 14:00 Uhr
Bàn4AbsamRtg-7Innsbruck-PradlRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/24 lúc 14:00 Uhr
Bàn2Schach Ohne GrenzenRtg-4AbsamRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/14 lúc 14:00 Uhr
Bàn4AbsamRtg-9Tiroler SchachschuleRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/28 lúc 14:00 Uhr
Bàn10ReutteRtg-4AbsamRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/12 lúc 14:00 Uhr
Bàn4AbsamRtg-6Raika ZirlRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/16 lúc 14:00 Uhr
Bàn4AbsamRtg-8Völs & Hak IbkRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/01/30 lúc 14:00 Uhr
Bàn12SchwazRtg-4AbsamRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/27 lúc 14:00 Uhr
Bàn4AbsamRtg-3Spg Rum/Hall/MilsRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/03/13 lúc 14:00 Uhr
Bàn1Spg Kufstein/WörglRtg-4AbsamRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/17 lúc 14:00 Uhr
Bàn4AbsamRtg-11Freibauer InnsbruckRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0